Lời nói đầu:WikiFX phân tích chuyên sâu: Liệu trí tuệ nhân tạo có gây thất nghiệp hàng loạt? Từ nguyên lý bảo toàn năng lượng, bằng chứng lịch sử 200 năm qua đến các báo cáo mới nhất từ Goldman Sachs, IMF, IEA, Cognizant và nhận định của Jamie Dimon, tất cả cho thấy AI chỉ tái cấu trúc chứ không xóa sổ thị trường lao động. Cập nhật dữ liệu kinh tế thực tế tháng 2 năm 2026.
Giữa lúc thị trường tài chính rúng động bởi báo cáo của Citrini Research vẽ ra viễn cảnh thất nghiệp tăng gấp đôi và một phần ba giá trị chứng khoán Mỹ bị xóa sổ chỉ trong hai năm tới, làn sóng bán tháo đã lan rộng khiến IBM mất 31 tỷ đô la vốn hóa chỉ trong một phiên giao dịch. “Cơn đại khủng hoảng AI 2026” dường như đang trở thành tâm điểm lo ngại của giới đầu tư toàn cầu. Thế nhưng ngay tại thời điểm những dự báo bi quan nhất được phát đi, một loạt bằng chứng từ các định chế tài chính hàng đầu thế giới cùng các quy luật khoa học bất biến lại đang vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác.
Bài viết này của WikiFX sẽ đi sâu phân tích toàn diện lập luận về mối quan hệ giữa AI và việc làm, từ góc nhìn vật lý học, lịch sử kinh tế, bản chất con người cho đến những số liệu thực tế mới nhất được công bố trong những ngày cuối tháng 2 năm 2026.

Cốt lõi của cuộc tranh luận nằm ở một nguyên lý khoa học không thể chối cãi: năng lượng không thể tự sinh ra cũng không thể tự mất đi, nó chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác. Nền kinh tế về bản chất là một hệ thống chuyển hóa năng lượng, trong đó lao động chính là năng lượng con người được thể hiện qua công việc. Vốn là năng lượng được tích trữ, còn sản xuất là quá trình biến đổi năng lượng thành hàng hóa và dịch vụ. Không thể có đầu ra nếu không có đầu vào.
Mọi sản phẩm, mọi dịch vụ và mọi cải tiến đều khởi nguồn từ năng lượng, và trong hệ thống kinh tế nhân loại, năng lượng ấy cuối cùng được hiện thực hóa thông qua sự phối hợp và nỗ lực của con người. Công việc chính là những kênh có cấu trúc để dòng năng lượng ấy vận hành.
Khi người ta nói rằng AI “loại bỏ việc làm”, thực chất họ đang ngầm giả định rằng năng lượng có thể biến mất khỏi hệ thống, điều hoàn toàn trái với quy luật vật lý. Năng lượng chỉ tái phân bổ chứ không hề tan biến, và đó là điểm mấu chốt mà nhiều dự báo bi quan đã bỏ qua.
Lịch sử các cuộc cách mạng công nghiệp và công nghệ đã chứng minh điều này qua từng bước ngoặt lớn. Máy in, động cơ hơi nước, điện khí hóa, máy tính và internet đều từng khiến xã hội lo âu về viễn cảnh xóa sổ toàn bộ ngành nghề. Thực tế mỗi lần chứng kiến một số vai trò bị thay thế, nhưng tổng lượng lao động không hề suy giảm.
Năng suất tăng vọt, sản lượng mở rộng và hàng loạt lĩnh vực hoàn toàn mới ra đời. Lực lượng lao động không biến mất mà chỉ chuyển hướng năng lượng sang những kênh khác, và AI cũng đang đi theo quỹ đạo tương tự, chứ không hề phá vỡ quy luật đã được kiểm chứng qua hơn hai thế kỷ phát triển công nghiệp.
Nhiều người phản biện rằng lần này sẽ khác vì AI có thể “làm mọi thứ”, khiến con người không còn chỗ đứng và trợ cấp thu nhập cơ bản trở thành điều tất yếu. Tuy nhiên lập luận này đã bỏ qua một yếu tố còn mạnh mẽ hơn cả công nghệ, đó chính là bản chất con người.
Công việc không chỉ đơn thuần là nguồn thu nhập mà đối với phần lớn mọi người, công việc mang lại bản sắc cá nhân, cấu trúc cuộc sống, định hướng tương lai, kết nối xã hội và mục đích tồn tại. Nếu loại bỏ hoàn toàn những yếu tố ấy, xã hội sẽ không trở nên ổn định và viên mãn mà chỉ rơi vào trạng thái trôi dạt vô định. Hầu hết con người không phải là những cá thể tự vận hành hoàn hảo với động lực nội tại được sắp xếp sẵn mỗi ngày. Họ cần khuôn khổ, cần trách nhiệm và cần những kỳ vọng để duy trì động lực sống. Ngay cả khi có thể nhận trợ cấp thất nghiệp, nhiều người vẫn chọn tiếp tục làm việc vì họ thà chịu đựng một công việc không ưng ý còn hơn rơi vào cảnh vô định không mục tiêu.
Thời gian rảnh rỗi không tự động tạo ra sự viên mãn, nó thường dẫn đến đình trệ và những hệ lụy còn tệ hơn cả một công việc kém hài lòng. Ý tưởng cho rằng hàng trăm triệu người sẽ vui vẻ rời bỏ thị trường lao động chỉ vì máy móc có thể thực hiện một số nhiệm vụ nhận thức đã bỏ qua hàng thế kỷ hành vi có thể quan sát được. Xã hội cần cấu trúc để duy trì trật tự, nền kinh tế cần sự tham gia để tồn tại, và một thế giới không ai làm việc không phải là trạng thái cân bằng tiến bộ mà là bất ổn sâu sắc. Không một nhà lãnh đạo hay tổ chức kinh tế nào lại cố tình phá hủy những cấu trúc nền tảng đang giữ cho xã hội vận hành ổn định.

Ngay cả khi một số vai trò nhất định bị tự động hóa, năng lượng đằng sau chúng cũng không thể biến mất, bởi theo quy luật vật lý là không thể. Các doanh nghiệp áp dụng AI không đơn giản ấn nút và sa thải toàn bộ nhân sự. Thay vào đó, họ sẽ tuyển dụng chuyên gia tích hợp hệ thống, kỹ sư xây dựng hạ tầng, đội ngũ quản lý dữ liệu, nhân viên vận hành phần cứng và chuyên gia tối ưu hóa hiệu suất.
Toàn bộ quá trình này đòi hỏi mở rộng tiêu thụ điện năng, xây dựng thêm các trung tâm dữ liệu, sản xuất chip bán dẫn, nâng cấp mạng lưới viễn thông và thiết kế lại quy trình sản xuất. Các vai trò cũ thu hẹp trong khi vai trò mới mở rộng, nhưng tổng năng lượng lao động vẫn duy trì chuyển động trong nền kinh tế.
AI gần với cuộc cách mạng điện khí hóa hơn là bất kỳ thảm họa kinh tế nào mà người ta đang lo sợ. Điện lực không làm cho thế giới trở nên lỗi thời, nó nâng tầm mọi thứ. Điện là nguồn năng lượng vốn tồn tại, chỉ chờ cơ chế khai thác đúng đắn để phục vụ con người. Nó thâm nhập hầu hết mọi ngành nghề, tăng năng suất cho các hệ thống cũ, nhưng đồng thời đòi hỏi xây dựng nhà máy phát điện, đường dây truyền tải, máy biến áp, hệ thống dây dẫn và mở rộng sản xuất thiết bị. Toàn bộ ngành công nghiệp mới đã hình thành để hỗ trợ đột phá ấy.
Xe hơi, nhà máy, các thiết bị gia dụng và máy móc không biến mất trước điện lực, mà tích hợp nó và trở nên tốt hơn. Tương tự, trí tuệ luôn hiện diện trong xã hội loài người, chúng ta chỉ đang số hóa và mở rộng quy mô nó qua một cơ chế mới. Việc mở rộng quy mô AI đòi hỏi sản xuất bán dẫn, khai thác đất hiếm, chế tạo tiên tiến, hệ thống làm mới, mở rộng lưới điện, phát triển phần mềm, an ninh mạng và giám sát quy định.
Không một yếu tố nào trong số đó có thể thực hiện mà thiếu lao động con người, và đặc biệt, không thể tự động hóa các quy trình nhiệt động lực học. Nếu nhu cầu về AI bùng nổ, thế giới vật lý buộc phải mở rộng để đáp ứng, và sự mở rộng vật lý ấy đòi hỏi nỗ lực phối hợp có tổ chức của con người.
Nhìn vào nền kinh tế thực tế hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp nhỏ vẫn chỉ ở mức số hóa cơ bản. Nhiều tập đoàn lớn vẫn vận hành trên những hệ thống cũ hàng chục năm tuổi. Đường cong áp dụng công nghệ luôn chậm và phức tạp hơn những gì các chuyên gia dự báo.
Ngay cả khi ngân hàng trực tuyến đã tồn tại nhiều năm, nhân viên giao dịch vật lý vẫn hiện diện ở khắp nơi. Các chuyển đổi diễn ra dần dần, hạ tầng cần thời gian để bắt kịp, và con người thường ưu tiên các mô hình lai ghép giữa cũ và mới. Những thay đổi công nghệ lớn luôn diễn ra theo thời gian chứ không phải trong một đợt sóng thảm họa duy nhất.
Sai lầm sâu sắc nhất trong câu chuyện “AI gây ngày tận thế việc làm” là giả định rằng đột phá lần này có thể vượt qua các quy luật phổ quát. Thực tế không phải vậy bởi vì không thể có cái gì bỗng dưng xuất hiện một cách không không. Nếu AI tạo ra giá trị thì phải có con người thiết kế, xây dựng, cung cấp năng lượng, bảo trì, cải tiến, quy định và tích hợp nó. Tất cả đều đòi hỏi năng lượng, và trong nền kinh tế, năng lượng ấy cuối cùng biểu hiện qua hành động có cấu trúc của con người.
Không một công nghệ cách mạng nào trong lịch sử từng khiến một nửa lực lượng lao động trở nên vĩnh viễn thừa thãi. Không phải vì con người chống lại thay đổi, mà vì các nền kinh tế luôn thích ứng, lao động tái phân bổ, năng suất tăng, sản lượng mở rộng và ngành nghề mới xuất hiện. Con người tiến hóa song song với công cụ của mình chứ không đầu hàng trước chúng.

Để minh họa cụ thể hơn bằng những con số thực tế, các báo cáo độc lập được công bố trong những tháng gần đây càng củng cố thêm lập luận này. Goldman Sachs trong báo cáo ngày 24 tháng 2 năm 2026 thừa nhận AI đã và đang tác động đến việc làm, nhưng thay vì một cuộc khủng hoảng, họ mô tả đó là sự dịch chuyển có thể kiểm soát được.
Theo chuyên gia kinh tế Pierfrancesco Mei của Goldman Sachs, tình trạng mất việc làm trong các ngành bị ảnh hưởng bởi AI là có thể nhìn thấy nhưng vẫn ở mức vừa phải. Ước tính của họ cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tại Mỹ có thể tăng từ 4,3% lên 4,5% vào cuối năm 2026, một phần do tác động của AI. Ngay cả trong kịch bản rủi ro hơn khi việc áp dụng AI diễn ra nhanh chóng, tỷ lệ này cũng chỉ tăng thêm 0,3 điểm phần trăm.

Trước đó, Goldman Sachs Research hồi tháng 8 năm 2025 cũng từng kết luận rằng việc áp dụng AI chỉ gây tăng tạm thời tỷ lệ thất nghiệp khoảng 0,5 điểm phần trăm trong giai đoạn chuyển tiếp, trước khi các cơ hội việc làm mới xuất hiện và đưa người lao động trở lại thị trường.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế trong phân tích tháng 1 năm 2026 cho biết khoảng 40% việc làm toàn cầu bị ảnh hưởng bởi AI, nhưng đồng thời nhấn mạnh sự ra đời của các kỹ năng mới và vai trò mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và vận hành hạ tầng số. Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự báo tiêu thụ điện của các trung tâm dữ liệu sẽ tăng từ 415 terawatt giờ năm 2024 lên 945 terawatt giờ năm 2030, tương đương gần 3% tổng tiêu thụ điện toàn cầu. Toàn bộ hạ tầng khổng lồ này đòi hỏi hàng triệu lao động để xây dựng, vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời dự án.
Một nghiên cứu chi tiết của Cognizant dựa trên việc phân tích 1.000 công việc và gần 20.000 nhiệm vụ khác nhau phát hiện rằng 93% công việc sẽ bị AI tác động, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc chúng bị thay thế hoàn toàn.
Theo ước tính trung bình, chỉ 39% nhiệm vụ trong một vai trò cụ thể có thể được tự động hóa. Babak Hodjat, giám đốc công nghệ của Cognizant, nhấn mạnh rằng kết quả này chỉ ra một thực tế đó là con người cộng với AI, chứ không phải chỉ riêng AI. Tương lai là sự cộng tác, nơi AI đảm nhận các tác vụ lặp đi lặp lại và phân tích dữ liệu thô, để con người tập trung vào các công việc đòi hỏi tư duy chiến lược, sáng tạo, trí tuệ cảm xúc và ra quyết định phức tạp.
Trong khi đó, IDC cảnh báo về một cơn khát kỹ năng chưa từng có, khi hơn 90% doanh nghiệp toàn cầu sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng trầm trọng, đe dọa tới 5,5 nghìn tỷ đô la giá trị kinh tế. Chính AI vừa là nguyên nhân khiến một số công việc biến mất, vừa là động lực tạo ra một thị trường lao động mới với nhu cầu khổng lồ về những kỹ năng hoàn toàn khác. McKinsey cũng ghi nhận tỷ lệ áp dụng AI ngày càng cao, nhưng phần lớn doanh nghiệp được khảo sát dự báo lực lượng lao động của họ sẽ giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi nhẹ chứ không giảm mạnh.
Một điểm đáng chú ý khác là Sam Altman của OpenAI cũng thừa nhận về hiện tượng thực tế được gọi là AI washing, khi một số doanh nghiệp dùng AI làm lý do để che đậy cho những đợt cắt giảm nhân sự không liên quan. Deutsche Bank nhận xét về báo cáo gây hoảng loạn của Citrini Research rằng tỷ lệ giữa cảm xúc và bằng chứng thực tế là rất cao, ám chỉ sự thiếu cơ sở vững chắc trong những dự báo bi quan thái quá.
Ngay cả Jamie Dimon, giám đốc điều hành của JPMorgan Chase, người đang tích cực ứng dụng AI vào ngân hàng của mình với 150.000 nhân viên sử dụng mô hình AI mỗi tuần, cũng bày tỏ lo ngại sâu sắc về mặt xã hội. Ông cảnh báo rằng đã đến lúc bắt đầu nghĩ về những gì sẽ xảy ra và đưa ra một viễn cảnh giả định về xe tự lái có thể thay thế 2 triệu tài xế xe tải ở Mỹ chỉ sau một đêm.
Tuy nhiên Dimon đặt câu hỏi liệu xã hội có nên đồng ý với điều đó không và khẳng định ông không nghĩ vậy. Giải pháp ông đề xuất là sự thay đổi mang tính gia tăng, có lộ trình để xã hội có thời gian thích nghi, thông qua các chương trình đào tạo lại và các ưu đãi từ chính phủ. Quan điểm này cho thấy ngay cả khi công nghệ cho phép, các chuẩn mực xã hội và yêu cầu ổn định chính trị sẽ là những rào cản cực kỳ mạnh mẽ ngăn cản kịch bản thay thế lao động hàng loạt một cách đột ngột.
Như vậy, từ góc nhìn của các định luật vật lý không thể đảo ngược, từ bằng chứng lịch sử hơn hai thế kỷ qua, từ bản chất tâm lý xã hội của con người cho đến những số liệu kinh tế thực tế mới nhất được các tổ chức uy tín hàng đầu thế giới công bố, tất cả đều hội tụ về một kết luận chung: AI sẽ không gây ra thất nghiệp hàng loạt.
Những gì chúng ta đang chứng kiến không phải là ngày tận thế của việc làm, mà là sự khởi đầu của một cuộc tái cơ cấu thị trường lao động sâu rộng và phức tạp. AI sẽ khiến các hệ thống kinh tế vận hành nhanh hơn, hiệu quả hơn và thông minh hơn. Nó nâng cao năng suất trên toàn bộ các ngành nghề, gây xáo trộn một số vai trò nhất định nhưng đồng thời tạo ra vô số vai trò mới mà hôm nay chúng ta chưa thể hình dung đầy đủ.
Điều AI tuyệt đối không làm được, đó là loại bỏ nhu cầu về năng lượng con người trong cỗ máy kinh tế vĩ đại. Lịch sử đã chứng minh điều đó, vật lý và bản chất con người cũng tái khẳng định điều đó.
Việc làm sẽ không biến mất khỏi nền kinh tế, bởi đó là quy luật tự nhiên của các hệ thống xã hội. Thay vì hoảng loạn trước những dự báo thiếu căn cứ, đã đến lúc các chính phủ, doanh nghiệp và mỗi cá nhân tập trung vào việc quản lý quá trình chuyển đổi này một cách hiệu quả và nhân văn nhất, thông qua đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo lại kỹ năng và xây dựng hệ thống an sinh xã hội có thể hỗ trợ người lao động trong giai đoạn chuyển tiếp. Tương lai của việc làm không biến mất, nó đang được tái tạo, và nó thuộc về những người sẵn sàng thích nghi.