Lời nói đầu:Xung đột Iran leo thang đẩy Nhật Bản vào thế khó: giá dầu tăng vọt, tăng trưởng đứng trước nguy cơ suy giảm tới 3%, lạm phát dai dẳng. Phân tích tác động kép đến nền kinh tế Nhật Bản và quyết định lãi suất của BOJ trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.

Sáng ngày 2/3/2026, thị trường tài chính châu Á mở cửa trong sắc đỏ bao trùm. Ngay sau khi thông tin về cuộc tấn công quân sự nhắm vào lãnh đạo cấp cao Iran được xác nhận, giá dầu thô lập tức tăng vọt gần 9%, còn chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản lao dốc 2,5%.
Một lần nữa, “trái tim” của nền kinh tế thế giới lại bị đặt trước những bất ổn khó lường từ Trung Đông, và Nhật Bản, với hơn 90% lượng dầu thô nhập khẩu phụ thuộc vào khu vực này, đang phải đối mặt với một “cơn bão” kinh tế hoàn hảo: nguy cơ đình lạm và một bài toán vô cùng khó cho chính sách tiền tệ.
Eo biển Hormuz “nóng” trở lại, gánh nặng dầu mỏ đè lên vai Nhật Bản
Khác với những căng thẳng mang tính chất đe dọa trước đây, cuộc khủng hoảng lần này đã trực tiếp chạm đến huyết mạch của thương mại năng lượng toàn cầu. Hãng thông tấn Nhật Bản NHK đưa tin, lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đã tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz - con đường vận chuyển dầu mỏ huyết mạch từ Trung Đông ra thế giới. Ngay lập tức, các hãng vận tải biển Nhật Bản buộc phải tạm dừng mọi hoạt động qua khu vực này, khiến nguồn cung và giá cả đối mặt với áp lực tột cùng.
Thủ tướng Sanae Takaichi đã ngay lập tức chỉ đạo nội các đánh giá tác động kinh tế tiềm tàng từ cuộc khủng hoảng. Bởi lẽ, hậu quả không chỉ dừng lại ở hóa đơn nhập khẩu năng lượng đội lên. Các chuyên gia đã đưa ra những dự báo hết sức nghiêm trọng.
Ông Takeshi Yamaguchi, chuyên gia kinh tế trưởng tại Morgan Stanley MUFG Securities, cảnh báo giá dầu tăng 10% có thể khiến GDP thực tế của Nhật Bản giảm khoảng 0,1%. Trong khi đó, Viện nghiên cứu Nomura đưa ra kịch bản chi tiết hơn: xung đột kéo dài có thể đẩy GDP giảm 0,18% và làm lạm phát tăng thêm 0,31%.
Tuy nhiên, đó mới chỉ là những kịch bản trong ngắn hạn, khi một nghiên cứu từ Viện nghiên cứu Daiwa từ đầu năm 2026 đã liệt kê căng thẳng Trung Đông là một trong những rủi ro lớn nhất đối với tăng trưởng, và thực tế đến nay, những rủi ro đó đã trở thành hiện thực.
Một viễn cảnh đen tối hơn đã được ông Kensuke Kaneko, chuyên gia tại Viện nghiên cứu Mitsubishi UFJ, phác họa: mỗi đợt tăng 10 USD/thùng dầu thô sẽ khiến chi phí nhập khẩu của Nhật Bản tăng thêm 1.300 tỷ Yên. Điều này không chỉ vô hiệu hóa các biện pháp hỗ trợ giá của chính phủ mà còn kéo theo hiệu ứng dây chuyền khủng khiếp, khi giá xăng dầu tăng sẽ kéo theo chi phí vận tải, sản xuất nông nghiệp, ngư nghiệp và đặc biệt là chi phí phát điện tăng vọt, siết chặt thêm đời sống người dân và hoạt động của doanh nghiệp.
Tồi tệ hơn, nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa kéo dài, hậu quả sẽ là “thảm họa” thực sự. Ông Sugita Norihiko từ Viện nghiên cứu tổng hợp Nhật Bản đưa ra con số dự báo đáng báo động: GDP của Nhật Bản có thể giảm tới 3% nếu tình huống nhập khẩu dầu bị cắt đứt hoàn toàn xảy ra. Đây không chỉ là một rủi ro kinh tế đơn thuần, nó là một cú sốc cơ cấu đối với quốc gia phải nhập khẩu gần như toàn bộ năng lượng này.
Thị trường tài chính dậy sóng và gánh nặng kép cho BOJ
Phản ứng dây chuyền từ cuộc khủng hoảng đã lan tỏa mạnh mẽ ra thị trường tài chính. Ngay trong phiên giao dịch đầu tuần, chỉ số chứng khoán Nikkei 225 đã bốc hơi 2,5%. Các cổ phiếu ngân hàng như Nomura, Mizuho giảm trên 5%, trong khi đó cổ phiếu hàng không như Japan Airlines cũng lùi sâu. Trái lại, cổ phiếu ngành dầu khí, tiêu biểu là Inpex, lại tăng kịch trần tới 9%, phản ánh tâm lý lo ngại nguồn cung và chi phí đầu vào tăng cao.

Trong khi đó, đồng Yên Nhật lại rơi vào thế lưỡng nan, theo logic thông thường, trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, thì đồng Yên với vai trò là kênh trú ẩn an toàn sẽ tăng giá, nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều.
Như phân tích của Morgan Stanley, dù nhu cầu trú ẩn tăng cao, đồng Yên vẫn chịu áp lực giảm giá vì nền kinh tế Nhật Bản phụ thuộc quá lớn vào dầu mỏ nhập khẩu. Việc giá năng lượng tăng vọt làm xấu đi cán cân thương mại và thúc đẩy lạm phát nhập khẩu, tạo ra một lực cản lớn đối với sức mạnh nội tại của đồng tiền.

Chính sự phức tạp này đã đặt Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vào một thế trận vô cùng khó khăn. Trước cuộc khủng hoảng cuối tuần, thị trường đặt cược vào khả năng BOJ sẽ tăng lãi suất vào tháng 4, khi lạm phát cơ bản đang tiến gần mục tiêu 2% và nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi nhẹ với mức tăng trưởng 0,2% trong quý cuối năm ngoái.
Các chuyên gia như ông Kiuchi Takahide từ Nomura và ông Takeshi Yamaguchi từ Morgan Stanley cho rằng, với rủi ro suy thoái ngày càng lớn từ cú sốc giá dầu, BOJ sẽ phải cực kỳ thận trọng, thậm chí trì hoãn các kế hoạch tăng lãi suất trong tương lai gần.
Tuy nhiên, câu chuyện lại có một khía cạnh khác, bởi vì lạm phát gia tăng do chi phí năng lượng đẩy lên có thể buộc BOJ phải hành động. Trong một bài phát biểu cùng ngày, Phó Thống đốc BOJ, ông Ryozo Himino, vẫn khẳng định việc tăng lãi suất sẽ tiếp tục nếu các dự báo kinh tế và giá cả được thực hiện, cho thấy xu hướng thắt chặt tiền tệ dần dần vẫn còn đó, nhưng ông không đưa ra bất kỳ cam kết nào về thời điểm cụ thể.
Như vậy, BOJ đang kẹt giữa hai làn sóng đối lập: một bên là sức ép phải tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, yếu tố đang bị đẩy lên cao hơn bởi giá dầu, và ổn định đồng Yên, và bên kia là nguy cức chững lại của tăng trưởng kinh tế do chi phí đầu vào leo thang, khiến việc tăng lãi suất trở nên quá rủi ro.
Tác động đa chiều đến các ngành nghề và viễn cảnh kinh tế 2026
Ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng không phân bố đều trong nền kinh tế, và giới phân tích từ các tổ chức lớn đã chỉ ra những nhóm ngành dễ bị tổn thương nhất.
Theo chuyên gia Arifumi Yoshida của Citigroup, các nhà sản xuất ô tô và phụ tùng ô tô, đặc biệt là các hãng như Isuzu vốn phụ thuộc nhiều vào thị trường Trung Đông, sẽ phải hứng chịu tác động tiêu cực từ giá xăng dầu tăng và chi phí nguyên liệu đầu vào như nhựa, cao su leo thang. Các nhà sản xuất lốp xe như Bridgestone, Yokohama Rubber cũng bị dự báo sẽ ghi nhận lợi nhuận sụt giảm trong quý III năm nay.
Ở chiều ngược lại, các công ty sản xuất xe hybrid (HEV) với lợi thế tiết kiệm nhiên liệu được dự báo sẽ hưởng lợi từ xu hướng người tiêu dùng chuyển dịch sang các dòng xe ít tốn xăng hơn.
Ngoài ra, thị trường khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng chao đảo. Khác với ước tính của Goldman Sachs, các nhà phân tích tại Citigroup cảnh báo nếu nguồn cung LNG qua eo biển Hormuz bị gián đoạn kéo dài ba tháng, giá LNG tại thị trường Nhật Bản-Hàn Quốc (JKM) có thể vọt lên mức 30 USD/mmBtu, tương đương 100 euro/MWh, một cú sốc năng lượng khác cho khu vực Đông Bắc Á.
Trong bối cảnh bất định đó, những dự báo kinh tế cho năm 2026 đã được đưa ra trước đó đang dần trở nên lỗi thời. Cựu lãnh đạo cấp cao của BOJ, ông Kazuo Momma, từng ví nền kinh tế Nhật Bản năm 2026 như một bầu trời “nhiều mây nhưng có nắng”, khi dự báo tăng trưởng tiền lương thực tế có thể trở lại dương và lạm phát sẽ hạ nhiệt về mức 2%. Ông cũng cảnh báo rủi ro từ giá dầu và sức mạnh của đồng USD là những yếu tố cần theo dõi sát sao.
Thực tế hiện tại cho thấy, cuộc khủng hoảng Iran đang thổi bùng rủi ro giá dầu lên mức cao nhất, khiến bầu trời trở nên u ám hơn nhiều so với dự kiến. Con số lạm phát mục tiêu 2% có thể sẽ bị phá vỡ, và giấc mơ tiền lương thực tăng trưởng dương 0,5% cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Kết luận
Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông một lần nữa phơi bày điểm yếu cơ cấu của nền kinh tế Nhật Bản: sự phụ thuộc quá lớn vào năng lượng nhập khẩu. Điều này không chỉ tạo ra “cơn gió ngược” đối với tăng trưởng vốn đã mong manh, mà còn đặt Ngân hàng Trung ương Nhật Bản trước một bài toán chính sách cực kỳ phức tạp.
Con đường phía trước với BOJ sẽ là sự thận trọng cao độ, cân nhắc từng bước đi giữa bối cảnh lạm phát do chi phí đẩy và nguy cơ suy thoái ngày càng hiện hữu. Mọi dự báo về lãi suất, tăng trưởng và lạm phát tại Nhật Bản trong năm 2026 sẽ phải liên tục được viết lại, phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến khó lường tại eo biển Hormuz và khả năng ứng phó của chính phủ nước này.