Lời nói đầu:Eo biển Hormuz tê liệt đẩy giá dầu lên 120 USD/thùng. JPMorgan cảnh báo 6 giải pháp của Mỹ từ kho dự trữ đến hạn chế xuất khẩu đều thất bại nếu không mở lại Hormuz. Phân tích chuyên sâu.

Chưa đầy hai tuần kể từ khi xung đột Mỹ - Israel - Iran bùng nổ, thị trường năng lượng toàn cầu đã bị xáo trộn đến mức khó có thể tìm thấy một sự so sánh nào trong quá khứ. Eo biển Hormuz, nơi hàng ngày có khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu đi qua, gần như bị đóng băng hoạt động. Hậu quả là giá dầu Brent có thời điểm chạm ngưỡng 120 USD/thùng, một cú sốc kinh hoàng đe dọa đẩy nền kinh tế thế giới trở lại vòng xoáy lạm phát và suy thoái.
Trước tình thế nguy cấp, Mỹ và nhóm G7 đã ngay lập tức kích hoạt hàng loạt biện pháp khẩn cấp. Có thể ví von đây là “lục đại thần thông” của Washington để hạ nhiệt giá dầu. Tuy nhiên, một báo cáo gây chú ý của JPMorgan vừa công bố đã dội một gáo nước lạnh vào những nỗ lực này, khẳng định mọi thứ sẽ chỉ là “tác dụng có giới hạn” nếu eo biển Hormuz không được đảm bảo an toàn. Vậy sáu giải pháp đó là gì, và tại sao JPMorgan lại có nhận định bi quan đến vậy?
Giải pháp 1: Giải phóng kho dự trữ dầu mỏ chiến lược
Đây được xem là đòn bẩy mạnh nhất mà các nước tiêu thụ dầu lớn có thể sử dụng. Theo thông tin từ cuộc họp khẩn cấp ngày 10/3, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã đề xuất kế hoạch giải phóng kho dự trữ chiến lược với quy mô lớn chưa từng có trong lịch sử 50 năm của tổ chức này. Quy mô dự kiến có thể lên tới 300-400 triệu thùng, vượt qua cả mức 182 triệu thùng đã được tung ra trong giai đoạn cao điểm của cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022.
Các nhà lãnh đạo G7 cũng đã có cuộc điện đàm khẩn cấp vào tối ngày 11/3 để thảo luận về vấn đề này, cho thấy mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng.
Tuy nhiên, JPMorgan chỉ ra rằng giải pháp này có quá nhiều bất cập.
Thứ nhất, về mặt kỹ thuật, Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Mỹ hiện chỉ còn khoảng 415 triệu thùng, tương đương 58% công suất thiết kế và chỉ đủ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của nước này trong vòng 20 ngày. Giới hạn pháp lý tối thiểu là 252,4 triệu thùng, nhưng trên thực tế, để duy trì sự ổn định của các cấu trúc hang muối lưu trữ, mức sàn hoạt động có thể là 150-160 triệu thùng. Điều này đồng nghĩa với việc không gian để bơm thêm dầu ra thị trường là có hạn.
Thứ hai, tốc độ giải phóng bị giới hạn bởi cơ sở hạ tầng. Công suất giải phóng tối đa về mặt lý thuyết là 4,4 triệu thùng/ngày, nhưng thực tế chỉ có thể đạt 1,4 đến 2,1 triệu thùng/ngày. Hơn nữa, sau khi tổng thống ra lệnh, Bộ Năng lượng Mỹ cần tới 13 ngày để hoàn tất đấu thầu và bắt đầu giao dầu. Vì vậy, ngay cả khi đạt tốc độ kỷ lục 1,2 triệu thùng/ngày, nó cũng chỉ là một “giọt nước giữa sa mạc” so với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung lên tới 12 triệu thùng/ngày từ khu vực Vùng Vịnh trong vòng hai tuần tới, theo tính toán của JPMorgan.
Giải pháp 2: Hạn chế xuất khẩu dầu thô của Mỹ
Một giải pháp khác đang được xem xét là hạn chế xuất khẩu dầu thô và các sản phẩm tinh chế của Mỹ. Kể từ khi lệnh cấm xuất khẩu dầu thô được dỡ bỏ vào năm 2015, Mỹ đã vươn lên trở thành một trong những nhà cung cấp hàng đầu thế giới, với sản lượng xuất khẩu khoảng 4 triệu thùng/ngày. Về lý thuyết, việc “nhốt” lượng dầu này ở lại thị trường nội địa có thể giúp hạ giá xăng dầu trong nước.
Tuy nhiên, JPMorgan cảnh báo đây là con dao hai lưỡi, vì trong ngắn hạn, nó có thể làm giảm giá tại Mỹ, nhưng về lâu dài, nó sẽ gây ra những hệ lụy khôn lường.
Việc Mỹ rút một lượng lớn dầu khỏi thị trường quốc tế sẽ khiến các nhà máy lọc dầu ở châu Âu và châu Á thiếu hụt nguồn cung trầm trọng, đẩy giá dầu tiêu chuẩn toàn cầu tăng vọt. Ngược lại, giá dầu nội địa Mỹ giảm sẽ triệt tiêu động lực khai thác của các nhà sản xuất, từ đó thắt chặt hơn nữa cán cân cung cầu toàn cầu và cuối cùng tạo áp lực tăng giá trở lại, một vòng luẩn quẩn khó thoát.
Giải pháp 3: Tạm miễn Đạo luật Jones
Đạo luật Jones - Merchant Marine Act of 1920, yêu cầu mọi tàu thuyền vận chuyển hàng hóa giữa các cảng của Mỹ phải được đóng trong nước, treo cờ Mỹ và có thủy thủ đoàn là người Mỹ. Đây là một rào cản lớn trong việc vận chuyển dầu từ các kho dự trữ chiến lược đến các trung tâm lọc dóa bị thiếu hụt. Chính quyền có thể tạm thời miễn trừ đạo luật này trong trường hợp khẩn cấp, cho phép tàu chở dầu nước ngoài tham gia vận chuyển nội địa.
Theo JPMorgan, đây là một giải pháp mang tính kết hợp, giúp quá trình đưa dầu từ SPR đến tay người tiêu dùng diễn ra nhanh chóng hơn, thay vì bị nghẽn lại bởi năng lực đội tàu Mỹ có hạn.
Giải pháp 4: Miễn thuế liên bang đối với nhiên liệu
Một giải pháp mang tính “tình thế” khác là miễn thuế liên bang đối với xăng, hiện ở mức 18,4 cent/gallon, và dầu diesel, hiện ở mức 24,4 cent/gallon. Tuy nhiên, theo phân tích, đây là giải pháp khó có thể thực hiện nhanh chóng vì cần tới sự thông qua của Quốc hội. Trong khi đó, chính quyền chỉ có thể thực hiện một số biện pháp hành chính hạn chế như gia hạn nộp thuế. Một số bang có thể tự chủ động giảm thuế xăng dầu của bang, nhưng tác động tổng thể là không lớn.
Giải pháp 5 & 6: Nới lỏng quy định về pha trộn nhiên liệu E15 và tiêu chuẩn áp suất hơi (RVP)
Hai giải pháp cuối cùng này mang tính kỹ thuật nhiều hơn. Đầu tiên, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) có thể cho phép bán xăng E15 trong suốt mùa hè, vốn bị cấm do lo ngại ô nhiễm không khí, và điều này giúp mở rộng nguồn cung xăng. Thứ hai, EPA có thể nới lỏng tiêu chuẩn áp suất hơi RVP, cho phép bán xăng mùa đông lâu hơn vào mùa hè.
Cả hai giải pháp này đều giúp tăng nhẹ nguồn cung xăng, nhưng tác động của chúng được JPMorgan đánh giá là rất khiêm tốn, chỉ có thể làm giảm giá vài cent mỗi gallon.
Câu hỏi thực sự: Bao giờ Hormuz được mở lại?
Như vậy, vòng quay của “lục đại thần thông” mà Mỹ có thể sử dụng đều đang bộc lộ những khiếm khuyết và giới hạn rõ ràng. Nhận định của JPMorgan ngày càng trở nên có cơ sở: mọi nỗ lực từ giải phóng kho dự trữ đến hạn chế xuất khẩu, nới lỏng quy định... đều chỉ có tác dụng hữu hạn, thậm chí là “vô dụng” nếu eo biển Hormuz không được đảm bảo an toàn.
Trên thực tế, những tín hiệu về việc mở lại eo biển vẫn còn rất mong manh. Hôm 11/3, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright đã đăng một dòng tweet rồi xóa ngay sau đó, tuyên bố Hải quân Mỹ đã hộ tống thành công một tàu chở dầu qua Hormuz, khiến giá dầu lao dốc 20% trong chốc lát. Tuy nhiên, Nhà Trắng sau đó đã bác bỏ thông tin này, khẳng định chưa có tàu nào được hộ tống.
Thực tế cho thấy, Hải quân Mỹ và Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM) vẫn chưa đưa ra tuyên bố chính thức về việc eo biển an toàn, cũng như chưa có kế hoạch rà phá thủy lôi hay hộ tống cụ thể nào. Thậm chí mới đây, chính Hải quân Mỹ lên tiếng từ chối hộ tống các tàu thương mại qua Hormuz vì lo ngại rủi ro bị tấn công từ Iran.
Sự hiện diện của các tàu sân bay Mỹ như USS Abraham Lincoln hay USS Gerald R. Ford cho thấy sự tập trung quân sự, nhưng mục tiêu trước mắt là vô hiệu hóa năng lực tác chiến của Iran, chứ chưa phải là mở lại eo biển cho tàu thương mại. Tàu sân bay Charles de Gaulle của Pháp cũng đã đến đảo Síp, nhưng Tổng thống Macron cho rằng nhiệm vụ hộ tống ở Hormuz chỉ khả thi sau khi giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc chiến kết thúc.
Giới phân tích cho rằng, cú sốc giá dầu hiện tại đã phá vỡ mọi dự báo trước đó. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) từng dự báo giá dầu Brent trung bình chỉ 55 USD/thùng trong năm 2026, dựa trên kịch bản dư cung. JPMorgan cũng đưa ra mục tiêu 60 USD/thùng cho năm nay. Nhưng cuộc khủng hoảng Hormuz đã khiến mọi kịch bản trở nên lỗi thời.
Saudi Aramco, gã khổng lồ dầu mỏ của thế giới, đã lên tiếng cảnh báo đây là “cuộc khủng hoảng lớn nhất mà ngành công nghiệp dầu khí khu vực từng phải đối mặt”.