Lời nói đầu:Khủng hoảng eo biển Hormuz với hơn 200 tàu dầu mắc kẹt đang gây ra cú sốc năng lượng và tài chính toàn cầu. Tìm hiểu tác động dây chuyền đến thị trường chứng khoán châu Á, lệnh gọi ký quỹ và thách thức cho chính sách tiền tệ.

Ngày 28 tháng 2 vừa qua, vẫn có khoảng 80 tàu biển ngang dọc qua eo biển Hormuz mỗi ngày, chuyên chở khoảng 3,7 triệu tấn hàng hóa. Chỉ 24 giờ sau, dòng chảy ấy gần như ngừng hẳn. Các con tàu không bị đánh chìm, cũng không kịp tìm đường vòng, chúng dừng lại. Và sự dừng lại ấy đã tạo ra một tiếng “vang” trên toàn hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu, mà những dư chấn của nó vẫn đang khiến giới phân tích phải vẽ lại mọi bản đồ kinh tế.

Ngày 1 tháng 3, khi xung đột Trung Đông leo thang thành một cuộc chiến có sự tham gia trực tiếp của Mỹ và Israel nhằm vào Iran, giá dầu đã không chỉ tăng, nó bắn lên như một mũi tên theo chiều thẳng đứng. Các lệnh gọi ký quỹ từ Tokyo đến New York được kích hoạt hàng loạt, những bồn chứa naphtha tại Singapore khô cạn trong im lặng. Và trên mọi sàn giao dịch lớn, giới đầu tư bắt đầu định giá lại lộ trình lãi suất của các ngân hàng trung ương, một lộ trình mà chỉ vài tuần trước còn tưởng như đã được vạch sẵn.

Tuyến đường biển hẹp giữa Iran và Oman, nơi vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu tiêu thụ toàn cầu và phần lớn khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) từ Qatar, đã trở thành điểm nghẽn địa chất nguy hiểm nhất hành tinh.
Dữ liệu từ hãng tin Reuters cho thấy, ít nhất 200 tàu chở dầu và khí đốt đã phải thả neo ngoài khơi, không thể tiến vào các cảng của Iraq, Ả Rập Xê Út và Qatar. Hình ảnh những con tàu nằm bất động trên mặt nước xanh thẳm, qua ảnh chụp vệ tinh của MarineTraffic, là một minh chứng trực quan cho sự tê liệt của huyết mạch năng lượng thế giới.
Điều khiến giới chuyên gia kinh tế lo lắng hơn cả một cú sốc giá dầu thông thường, chính là cấu trúc phức tạp của sự đứt gãy lần này, vì đây không chỉ là câu chuyện của dầu thô.
Theo phân tích từ ICIS, một trong những tổ chức dữ liệu hàng hóa lớn nhất thế giới, có tới 84% công suất polyethylene (PE) của Trung Đông phụ thuộc vào tuyến xuất khẩu qua Hormuz. Khoảng 80% nhu cầu nhập khẩu naphtha bằng đường biển của châu Á năm 2025 được bao phủ bởi nguồn cung từ Trung Đông. Naphtha, nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho các nhà máy hóa dầu và sản xuất nhựa của toàn bộ khu vực châu Á, đã chứng kiến mức premium tăng vọt lên 90,75 USD/tấn vào ngày 9 tháng 3, mức cao nhất trong ít nhất 5 năm qua.

Câu chuyện về một “cú sốc tổng hợp” đang hiện hữu rõ ràng hơn bao giờ hết. Một mặt, năng lượng trở nên đắt đỏ, còn mặt khác, các yếu tố đầu vào cho sản xuất công nghiệp và nông nghiệp như phân bón (ammonia, urê), hóa chất, và khí hóa lỏng (LPG) bị tắc nghẽn hoặc biến mất khỏi thị trường quốc tế.
Tác động này không dừng lại ở một khu vực mà lan tỏa theo cấp số nhân qua chuỗi cung ứng toàn cầu, giống như những gì thế giới đã trải qua trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, nhưng với một điểm khác biệt mang tính bước ngoặt: COVID-19 làm tắc nghẽn cung trong bối cảnh cầu sụp đổ, tạo ra áp lực giảm phát. Còn cú sốc Hormuz là một cú sốc thuần túy từ phía cung, nó vừa đẩy lạm phát lên cao ngay lập tức, vừa bóp nghẹt sản lượng, tạo ra “kịch bản địa ngục” cho các nhà hoạch định chính sách: lạm phát đình trệ (stagflation).
Trong bối cảnh hỗn loạn ấy, một đề xuất gây chấn động đã xuất hiện từ Washington. Theo báo cáo từ Reuters và được phân tích sâu bởi nhiều tờ báo tài chính, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent, một cựu quản lý quỹ đầu cơ từng làm việc cho George Soros, đã tính đến một can thiệp chưa từng có tiền lệ: dùng Quỹ Bình ổn Hối đoái (ESF) để trực tiếp bán khống hợp đồng tương lai dầu thô, nhằm dập tắt đà tăng giá và xoa dịu thị trường.
Đề xuất này, dù mang đậm dấu ấn của một “thiên tài” phố Wall, đã nhanh chóng vấp phải sự hoài nghi sâu sắc từ giới phân tích hàng hóa và ngay cả trong nội bộ chính quyền.
Phil Flynn, chuyên gia phân tích cấp cao tại Price Futures Group, thừa nhận đây là một ý tưởng “sáng tạo vượt ra ngoài khuôn khổ”, nhưng cũng chỉ ra sự xung đột về chức năng: Bộ Tài chính vốn chỉ quen với việc quản lý nợ và can thiệp tiền tệ, chưa từng lao vào thị trường hàng hóa.
John Paisie, Chủ tịch Stratas Advisors, thẳng thắn chỉ trích rằng can thiệp tài chính sẽ không thể giải quyết được vấn đề cốt lõi khi khu vực ngoài vùng Vịnh không có công suất dự phòng để lấp đầy khoảng trống từ Hormuz. Ông nói: “Nếu nguồn cung dầu bị gián đoạn nghiêm trọng và kéo dài, các biện pháp tài chính sẽ không hiệu quả. Các nhà giao dịch vẫn sẽ đặt cược vào giá dầu tăng, bởi lẽ giá cả phải phản ánh sự khan hiếm đó”.
Kevin Green, phóng viên thị trường cấp cao của Schwab, gọi đây là sự “mất kết nối” với thực tế, khi dùng “giấy” để giải quyết vấn đề của “hàng hóa vật chất”. Thực tế phũ phàng cho thấy, mọi toan tính bằng công cụ phái sinh đều trở nên bất lực trước một thực tế địa chính trị phức tạp: tàu không thể qua eo biển vì nguy cơ trúng tên lửa hoặc thủy lôi, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng vọt khiến các hãng tàu không dám mạo hiểm.
Cuối cùng, đề xuất này đã bị bác bỏ và Washington quay sang các giải pháp truyền thống hơn như thảo luận về việc giải phóng kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR) hoặc cung cấp bảo hiểm cho các tàu chở dầu.
Sự thất bại trong can thiệp trực tiếp bằng tài chính đã mở đường cho một kịch bản mà giới phân tích lo ngại nhất: cú sốc vật chất lan sang hệ thống tài chính. Cơ chế lây lan không chỉ đơn giản là giá dầu cao làm tăng chi phí đầu vào.
Nó diễn ra qua ba kênh: thứ nhất, định giá lại lợi nhuận của các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành nhạy cảm với năng lượng; thứ hai, định giá lại tỷ lệ chiết khấu vĩ mô khi kỳ vọng tăng trưởng xấu đi, ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường chứng khoán; và thứ ba, kênh nguy hiểm nhất, một làn sóng gọi ký quỹ (margin call) dây chuyền.
Ngày 9 tháng 3, thị trường chứng khoán châu Á đã chứng kiến một phiên giao dịch đen tối. Nikkei 225 của Nhật Bản lao dốc 6%, còn chỉ số KOSPI của Hàn Quốc, thị trường chứng khoán tăng trưởng tốt nhất thế giới năm 2025, đã phải kích hoạt bộ ngắt mạch (circuit breaker) khi cổ phiếu của “gã khổng lồ” Samsung Electronics giảm tới 9%.
Khi chỉ số chứng khoán giảm mạnh và chỉ số biến động VIX tăng vọt, yêu cầu ký quỹ trên các danh mục đầu tư có đòn bẩy tự động tăng lên. Các nhà đầu tư không có thời gian để bán những gì họ muốn, họ phải bán những gì có tính thanh khoản cao nhất. Vì thế, một sự kiện địa chính trị ở Trung Đông lại gây áp lực đồng thời lên cổ phiếu công nghệ Mỹ, chênh lệch tín dụng châu Âu và các vị thế tiền tệ ở Nam bán cầu.
Tác động lan tỏa đó được minh chứng rõ nét qua những diễn biến tại các quốc gia nhập khẩu và xuất khẩu lớn. Hàn Quốc, nước nhập khẩu 54% lượng naphtha qua eo biển Hormuz, đã phải triệu tập cuộc họp khẩn cấp liên bộ và tuyên bố sẵn sàng chuyển hướng nguồn cung xuất khẩu sang tiêu dùng nội địa, đồng thời kích hoạt các khoản vay khẩn cấp để hỗ trợ doanh nghiệp tìm nguồn cung thay thế. Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung thậm chí còn chỉ đạo áp dụng hệ thống giá trần đối với xăng dầu bán lẻ trong nước.
Trong khi đó, tại Nigeria, một câu chuyện trái chiều diễn ra. Là nước xuất khẩu dầu nhưng lại nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, Nigeria đối mặt với một “con dao hai lưỡi”.
Báo cáo của Comercio Partners chỉ ra rằng giá dầu tăng mạnh có thể mang lại nguồn thu tức thời cho ngân sách, ước tính mỗi 10 USD/thùng tăng thêm có thể mang lại 5,1 tỷ USD thu nhập hàng năm, nhưng đồng thời sẽ đẩy chi phí nhập khẩu xăng dầu lên cao, làm trầm trọng thêm lạm phát vốn đã ở mức hai con số, buộc Ngân hàng Trung ương Nigeria phải thắt chặt chính sách tiền tệ và kìm hãm tăng trưởng.
Sự khác biệt của cú sốc Hormuz so với cuộc khủng hoảng Nga-Ukraine năm 2022 là một điểm nhấn quan trọng. Năm 2022, dầu của Nga vẫn chảy, chỉ là được tái định tuyến qua Ấn Độ và Trung Quốc. Các nhà sản xuất vùng Vịnh khi đó đã tăng công suất, còn các biện pháp như giải phóng kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR) của Mỹ và sự phối hợp của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã phát huy tác dụng, mua được thời gian cho thị trường thích ứng.
Nhưng lần này, không có đường vòng cho LNG, naphtha hay hóa chất. Đường ống thay thế duy nhất cho dầu thô là Petroline của Ả Rập Xê Út hay ADCOP của UAE chỉ có thể gánh được tối đa 1/3 lượng dầu thô thông thường, và hoàn toàn bất lực với các sản phẩm hóa dầu. Không có một kho dự trữ chiến lược nào cho naphtha trên thế giới.
Và đó là lúc bài toán trở nên cực kỳ khó khăn cho các ngân hàng trung ương. Họ phải đối mặt với ba nhiệm vụ cùng lúc: giữ cho kỳ vọng lạm phát không bị neo cao; hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nếu hoạt động sản xuất suy yếu; và kiềm chế căng thẳng tài chính nếu cú sốc dầu lan rộng.
Trong đại dịch năm 2020, cả ba mục tiêu này đều chỉ về một hướng: cắt giảm lãi suất. Nhưng với cú sốc Hormuz, lạm phát buộc họ phải giữ hoặc tăng lãi suất, trong khi tăng trưởng và ổn định tài chính lại đòi hỏi nới lỏng. Một bài toán phân thân thực sự.
Alan Detmeister, chuyên gia kinh tế và chiến lược gia lạm phát toàn cầu tại UBS, ước tính rằng giá dầu Brent tăng thêm 10 USD/thùng, nếu duy trì, sẽ tương đương với 40 điểm cơ bản vào chỉ số CPI tổng thể. Tuy nhiên, tác động lên lạm phát lõi (core CPI) lại nhỏ hơn nhiều, chỉ khoảng 4 điểm cơ bản.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra là các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), sẽ “nhìn xuyên qua” cú sốc năng lượng này hay sẽ phải hành động? Câu trả lời phụ thuộc vào thời gian kéo dài của cuộc xung đột và mức độ lan tỏa của nó sang các ngành khác.
Trong bối cảnh eo biển Hormuz đóng băng, mọi dự báo kinh tế đều trở nên bấp bênh. Những gì đang diễn ra không chỉ là một cuộc khủng hoảng năng lượng. Đó là sự va chạm giữa địa chính trị và thị trường tài chính, nơi các lý thuyết kinh tế cổ điển bị thách thức bởi thực tế phũ phàng của chiến tranh và đứt gãy chuỗi cung ứng.
Khi những con tàu vẫn nằm yên tại vịnh, thế giới đang phải đối mặt với một sự thật rằng, đôi khi, sức mạnh của đồng đô la và các công cụ phái sinh là bất lực trước những cánh cửa thép đóng kín trên eo biển.