Lời nói đầu:Chiến tranh Iran 2026 phong tỏa eo biển Hormuz, đẩy giá dầu vượt 100 USD/thùng và phơi bày điểm yếu chí mạng trong chuỗi cung ứng năng lượng của Trung Quốc. WikiFX phân tích toàn diện vì sao Thượng đỉnh Mỹ, Trung tại Bắc Kinh ngày 14-15/5/2026 có thể tạo ra thỏa thuận an ninh hạt nhân quan trọng nhất trong 30 năm, từ 440kg uranium cấp vũ khí của Iran đến hệ thống thu phí 2 triệu USD bằng nhân dân tệ tại Hormuz và Hội nghị NPT khai mạc ngày 27/4.
Cuộc chiến Iran đã biến eo biển Hormuz thành trạm thu phí bằng nhân dân tệ, phơi bày lỗ hổng chiến lược lớn nhất của Bắc Kinh và mở ra cánh cửa cho một thỏa thuận Mỹ, Trung chưa từng có tiền lệ, ngay trước thềm Hội nghị Không phổ biến hạt nhân và Thượng đỉnh Bắc Kinh tháng 5/2026.

Chiến dịch Epic Fury và chuỗi hệ quả không ai lường trước
Ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel đồng loạt mở Operation Epic Fury và Operation Raging Lion, đánh vào lãnh đạo cấp cao, hạ tầng tên lửa đạn đạo và chương trình hạt nhân Iran. Chỉ sau vài giờ, Tổng thống Trump tuyên bố lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei đã thiệt mạng, một bước ngoặt chưa từng có kể từ năm 1979.
IRGC lập tức phong tỏa eo Hormuz từ 4/3, tuyến huyết mạch vận chuyển khoảng 20% dầu thô và gần 20% LNG toàn cầu theo EIA. Lưu lượng tàu thương mại từ mức trung bình 138 tàu/ngày trước chiến sự rơi xuống 11 tàu vào 28/3 (JMIC), biến cú sốc địa chính trị thành cú sốc logistics tức thì.
Tác động kinh tế đến nhanh và thô bạo. IEA gọi đây là “thách thức an ninh năng lượng toàn cầu lớn nhất trong lịch sử”. Tính đến 12/3, sản lượng cộng gộp của Kuwait, Iraq, Saudi Arabia và UAE giảm ít nhất 10 triệu thùng/ngày, tạo ra gián đoạn nguồn cung hiếm thấy.
Giá Brent bật lên sát 120 USD/thùng rồi neo trên 100 USD/thùng suốt tháng 3, tăng hơn 50% so với trước chiến sự. Rabobank ước tính Brent trung bình quý 2/2026 khoảng 107 USD/thùng và WTI khoảng 98 USD/thùng. OECD cảnh báo lạm phát Mỹ có thể lên 4,2% trong 2026, trong khi Oxford Economics cho rằng chiến tranh kéo dài có thể đẩy kinh tế toàn cầu vào suy thoái. Christopher Knittel (MIT) nhấn mạnh vấn đề cốt lõi là hạ tầng năng lượng bị phá hủy, khiến hệ lụy kéo dài ngay cả khi giao tranh hạ nhiệt.
Rủi ro còn lan sang khí đốt: đòn tên lửa và drone của Iran vào Ras Laffan (Qatar) ngày 18/3 làm mất 17% năng lực xuất khẩu LNG của Qatar, và QatarEnergy nói việc sửa chữa có thể mất tới 5 năm. Chatham House lưu ý Trung Đông chỉ chiếm 2–3% GDP toàn cầu, nhưng hiệu ứng dây chuyền qua giá năng lượng và các chuỗi cung ứng nhạy cảm như phân bón, helium và bán dẫn có thể mang tính hệ thống.
Trạm thu phí 2 triệu USD và hệ thống thanh toán bằng Nhân dân tệ tại Hormuz
Nếu việc phong tỏa Hormuz là cú sốc ban đầu thì diễn biến tiếp theo còn đáng chú ý hơn: IRGC không đơn thuần đóng cửa eo biển mà đã nhanh chóng thiết lập một cơ chế thu phí có tổ chức, biến tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp nhất thế giới thành một trạm kiểm soát do lực lượng quân sự vận hành.
Theo điều tra của Lloyd's List, tạp chí hàng hải uy tín hàng đầu thế giới, các tàu muốn quá cảnh phải trải qua một quy trình thẩm duyệt phức tạp do Bộ Chỉ huy tỉnh Hormozgan của Vệ binh Cách mạng trực tiếp vận hành, bao gồm kiểm tra danh sách trừng phạt, xác minh hàng hóa và đặc biệt là một bước gọi là “thẩm định địa chính trị” để đánh giá xem tàu đến từ quốc gia nào, vận chuyển hàng cho ai.
Bloomberg đưa tin chi tiết rằng một số tàu đã phải trả phí quá cảnh lên tới 2 triệu USD cho mỗi chuyến, và khoản thanh toán được thực hiện bằng nhân dân tệ hoặc thậm chí tiền mã hóa, thông qua mạng lưới trung gian và công ty dịch vụ hàng hải nhằm tránh hệ thống giám sát tài chính của phương Tây.
Ngày 31 tháng 3, Quốc hội Iran chính thức thông qua dự luật cho phép thu phí đối với tất cả tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, với lý giải rằng đây là “vai trò chủ quyền” của Tehran trong việc đảm bảo an ninh tuyến đường thủy.
New York Post nhận định rằng động thái này đặt ít nhất 20% lượng dầu thô và khí đốt thương mại toàn cầu vào tình trạng rủi ro trực tiếp và làm gia tăng đáng kể nguy cơ suy thoái toàn cầu.
Atlantic Council trong phân tích mang tên “Inside Tehran's Toll Booth” đã mổ xẻ hệ sinh thái tài chính phía sau cơ chế này, cho thấy Iran đang sử dụng mạng lưới ngân hàng bóng tối, các công ty trung gian và cả nền tảng tiền số để xử lý các khoản thanh toán quy mô lớn mà không chạm vào hệ thống SWIFT hay bất kỳ cơ chế giám sát tài chính phương Tây nào.
Đặc biệt, Trung Quốc với tư cách là hệ thống thanh toán xuyên biên giới CIPS đóng vai trò trung tâm trong chuỗi giao dịch này, bởi nhân dân tệ chính là đồng tiền mà IRGC yêu cầu sử dụng cho phần lớn các khoản phí quá cảnh.

Điểm mù chiến lược lớn nhất của Bắc Kinh: Khi CIPS không bảo vệ được tàu dầu
Suốt nhiều năm, Bắc Kinh đã đổ nguồn lực khổng lồ vào việc xây dựng hệ thống thanh toán xuyên biên giới CIPS và cơ sở hạ tầng thanh toán bằng nhân dân tệ với tham vọng giảm phụ thuộc vào kiến trúc tài chính do Washington kiểm soát.
Trung Quốc đã ký hiệp định đối tác chiến lược toàn diện 25 năm với Tehran vào năm 2021, mua hơn 80% lượng dầu xuất khẩu của Iran với giá chiết khấu đáng kể so với thị trường, trung bình khoảng 1,38 triệu thùng/ngày trong năm 2025 theo dữ liệu từ Kpler, chiếm khoảng 13,4% tổng lượng dầu nhập khẩu bằng đường biển của Trung Quốc.
Ủy ban Đánh giá An ninh và Kinh tế Mỹ, Trung (USCC) xác nhận rằng Trung Quốc đồng thời là đối tác thương mại lớn nhất của Iran và người mua dầu chủ lực, cung cấp doanh thu hàng chục tỷ USD mỗi năm để Tehran duy trì ngân sách chính phủ và hoạt động quân sự.
Thế nhưng cuộc chiến tháng 2/2026 đã phơi bày một nghịch lý mà Bắc Kinh không thể bỏ qua: không một giao dịch CIPS nào có thể bảo vệ tàu chở dầu đang mắc kẹt trong eo biển bị rải thủy lôi. Mối quan hệ năng lượng Trung Quốc và Iran vốn được xây dựng trên nền tảng lợi ích song phương đã bộc lộ rủi ro cấu trúc nghiêm trọng: nguồn dầu giá rẻ mà Bắc Kinh phụ thuộc đột ngột không thể vận chuyển về nước, và chuỗi cung ứng năng lượng của Trung Quốc bị cuốn vào một cuộc xung đột vũ trang mà Bắc Kinh không có năng lực can thiệp hay kiểm soát kết quả.
South China Morning Post dẫn lời các nhà phân tích cảnh báo rằng phương án cho tàu chở dầu qua Hormuz bằng thanh toán nhân dân tệ nghe hấp dẫn trên lý thuyết, nhưng trong thực tế đối mặt với hàng loạt rủi ro an ninh và khả thi mà có thể gây căng thẳng nghiêm trọng cho quan hệ Mỹ, Trung.
Asia Times nhận định thẳng thắn rằng Iran đang đồng thời thực hiện ba việc trong cùng một động thái: siết nguồn cung dầu toàn cầu, đẩy nhanh sự suy tàn của hệ thống petrodollar và tiếp sức cho tham vọng quốc tế hóa nhân dân tệ của Bắc Kinh.
Nhưng đối với Trung Quốc, “lợi ích” này mang tính hai mặt: được cái biểu tượng về đồng tiền nhưng mất cái thực chất về nguồn cung năng lượng. Và điều quan trọng nhất mà Bắc Kinh phải thừa nhận sau tháng 2/2026 là lỗ hổng cấp bách nhất trong chiến lược quốc gia không phải là sự thống trị của đồng USD, mà là an ninh hàng hải và chuỗi cung ứng vật lý, thứ mà Bắc Kinh không tự mình cung cấp được.

Bắc Kinh lên án nhưng không rời bàn đàm phán
Phản ứng chính thức của Trung Quốc sau khi chiến tranh nổ ra phản ánh đúng tình thế tiến thoái lưỡng nan này. Ngay sau các cuộc không kích, phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Trung Quốc lên án hành động “không thể chấp nhận khi công khai sát hại lãnh đạo của một quốc gia có chủ quyền và tiến hành thay đổi chế độ”. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn mọi lời tuyên bố là hành động thực tế: Bắc Kinh không rời bàn đàm phán.
Ngày 8 tháng 3, tại cuộc họp báo trong khuôn khổ kỳ họp Quốc hội thường niên, Trung Quốc nhấn mạnh “sự cần thiết phải đối thoại với Mỹ” và phát tín hiệu rõ ràng rằng cuộc gặp thượng đỉnh vẫn mang ý nghĩa quan trọng đối với Bắc Kinh, dù cuộc chiến ở Iran “lẽ ra không nên xảy ra”. Khi Washington đề xuất dời lịch thượng đỉnh vì Tổng thống Trump cần tập trung vào tình hình Trung Đông, Bắc Kinh “ghi nhận” quyết định này mà không phản đối.
CNBC đưa tin ngày 16 tháng 3 rằng Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent khẳng định mối quan hệ Mỹ, Trung vẫn “ổn định” và tranh chấp thương mại hay vấn đề vận tải biển sẽ không phải lý do khiến thượng đỉnh bị hoãn. Các cuộc đàm phán chuẩn bị tại Paris giữa Bessent, Phó Thủ tướng Trung Quốc Hà Lập Phong và Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer đã phác thảo các thỏa thuận tiềm năng cho thượng đỉnh. Và cuối cùng, Nhà Trắng chính thức xác nhận thượng đỉnh Trump tại Bắc Kinh sẽ diễn ra vào ngày 14 và 15 tháng 5.
Việc Bắc Kinh chấp nhận dời lịch mà vẫn duy trì mọi kênh liên lạc, quản lý thông điệp truyền thông một cách thận trọng về cuộc xung đột mà họ đã công khai chỉ trích ban đầu, cho thấy một điều rất rõ ràng: Trung Quốc cần cuộc gặp này, và điều mà Bắc Kinh mang đến Thượng đỉnh tháng 5 là nhận thức rõ ràng rằng trong bối cảnh hiện tại, hợp tác với Washington là con đường thực tế nhất để bảo đảm an ninh các tuyến hàng hải mà chuỗi cung ứng năng lượng của Trung Quốc phụ thuộc.
Chương trình nghị sự cũ cho một thế giới không còn tồn tại
Theo thông tin từ Reuters và Politico, chương trình nghị sự ban đầu mà Bessent chuẩn bị cho Thượng đỉnh Bắc Kinh bao gồm các chủ đề quen thuộc: thuế quan, đất hiếm, thu mua nông sản Mỹ và gia hạn thỏa thuận đình chiến thương mại Busan.
Trước chiến tranh, đây là những vấn đề trọng tâm: Mỹ cảnh báo rằng Trung Quốc có thể hạn chế xuất khẩu đất hiếm nếu Washington mở rộng thuế quan theo Mục 301, trong khi nông dân đậu nành Mỹ chờ đợi một cam kết mua hàng mới từ phía Bắc Kinh.
Nhưng cuộc chiến Iran đã biến chương trình nghị sự đó thành tài liệu của một thế giới không còn tồn tại. Không thể đàm phán về điều kiện thương mại khi chính đường ray vận chuyển hệ thống thương mại đang bốc cháy.
Brookings Institution trong phân tích “Beyond Trade” chỉ ra rằng thượng đỉnh cần vượt xa các vấn đề thương mại truyền thống, hướng đến việc khôi phục các cơ chế đối thoại đã bị dỡ bỏ và tái thiết nền tảng hợp tác trong bối cảnh “biến động địa chính trị chưa từng có”. Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại (FPRI) nhận định rằng thượng đỉnh diễn ra giữa “sự hỗn loạn địa chính trị nói chung” và những câu hỏi lớn về con đường phía trước cho quan hệ Mỹ, Trung.
Logic ở đây rất rõ ràng: giữ lại phần gia hạn đình chiến thương mại Busan vì đó là yếu tố ổn định cần thiết, nhưng xé bỏ phần còn lại của chương trình và thay thế bằng một lịch trình đáp ứng đúng thực tế hiện hữu.
Trong sáu tuần từ bây giờ đến khi thượng đỉnh diễn ra, hai bên cần vạch ra chuỗi cuộc họp mà ở đó Mỹ và Trung Quốc cùng bảo đảm kiểm soát vật liệu hạt nhân của Iran, tái thiết lập quyền kiểm soát đối với chuỗi cung ứng dầu mỏ và nguyên liệu chiến lược, đồng thời tái cấu trúc và mở rộng toàn bộ cơ chế Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) để bao gồm cả các mối đe dọa từ vũ khí hủy diệt hàng loạt tự hành và vũ khí dựa trên trí tuệ nhân tạo.
440kg Uranium và bài toán hạt nhân nguy hiểm nhất thế giới
Nếu eo biển Hormuz là cuộc khủng hoảng kinh tế nhìn thấy ngay bằng mắt thường thì kho uranium làm giàu cao (HEU) của Iran mới là mối đe dọa an ninh toàn cầu khiến các thủ đô lớn mất ngủ thật sự.
Theo báo cáo mới nhất của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), Iran đã tích lũy 440,9 kg uranium được làm giàu đến mức 60% độ tinh khiết, chỉ cách ngưỡng cấp độ vũ khí 90% một bước kỹ thuật rất ngắn. Trung tâm Kiểm soát Vũ khí và Không phổ biến Hạt nhân tại Washington đã tính toán chi tiết rằng 99% công đoạn kỹ thuật cần thiết (tính theo đơn vị công năng tách đồng vị SWU) để nâng toàn bộ kho HEU này lên mức 90% đã được Iran hoàn thành, phần việc còn lại chỉ chiếm 1% cuối cùng, tức khoảng 564 SWU so với 55.330 SWU đã bỏ ra.
Giám đốc Tổng IAEA Rafael Grossi công khai xác nhận rằng kho uranium này đủ để chế tạo tới 10 quả bom hạt nhân nếu Iran quyết định vũ khí hóa chương trình của mình.
Vấn đề phức tạp hơn nữa khi Bulletin of the Atomic Scientists công bố phân tích cho thấy Iran có thể đã chuyển phần lớn kho HEU vào khu phức hợp ngầm tại Isfahan trước các cuộc không kích hồi tháng 6/2025. Grossi xác nhận với Reuters rằng gần một nửa lượng uranium 60% được lưu trữ tại hệ thống đường hầm Isfahan, nơi dường như là mục tiêu duy nhất không bị hư hại nặng trong các đợt tấn công trước đó. IAEA đã mất quyền tiếp cận thanh sát trong hơn 8 tháng, tạo ra khoảng trống xác minh nguy hiểm nhất kể từ khi JCPOA sụp đổ.
BBC đưa tin ngày 2 tháng 4 rằng Trump đang xem xét phương án triển khai lực lượng đặc nhiệm biệt kích đột nhập vào cơ sở hạt nhân ngầm của Iran để thu giữ kho HEU, một kịch bản mà các chuyên gia mô tả là “cực kỳ rủi ro” nhưng không thể loại trừ. Washington Post xác nhận kế hoạch biệt kích này được xây dựng theo yêu cầu trực tiếp từ Tổng thống.

Một nhóm tàu đổ bộ xung kích do tàu USS Tripoli dẫn đầu cùng khoảng 2.500 lính thủy đánh bộ, bên cạnh ít nhất 1.000 lính dù từ Sư đoàn Dù 82, đã được điều động đến khu vực Trung Đông.
Song song với đó, Iran cũng đang chịu áp lực từ chính nội bộ. Quốc hội Iran đang nghiêm túc xem xét việc rút khỏi Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT), với nghị sĩ Ebrahim Rezaei tuyên bố rằng việc Iran tiếp tục là thành viên hiệp ước “không có ý nghĩa” và “không mang lại lợi ích gì”.
Nếu Iran rời NPT, đây sẽ là tiền lệ nguy hiểm nhất cho hệ thống không phổ biến hạt nhân toàn cầu kể từ khi Bắc Triều Tiên rút lui năm 2003.
Bế tắc ngoại giao với Tehran: Vì sao Bắc Kinh trở thành đối tác đàm phán then chốt
Để hiểu vì sao đối thoại với Bắc Kinh chứ không phải Tehran mới là chìa khóa giải quyết khủng hoảng, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và những rào cản cấu trúc khiến đàm phán trực tiếp với Tehran trở nên vô cùng khó khăn.
Từ góc nhìn của Washington, Cộng hòa Hồi giáo Iran vận hành theo hệ tư tưởng cách mạng được ghi nhận ngay trong các văn kiện sáng lập, và chính quyền Mỹ đánh giá rằng Tehran duy trì mạng lưới lực lượng đồng minh bao gồm Hezbollah và Hamas, cùng chương trình tên lửa đạn đạo ngày càng mở rộng. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio đã nêu quan điểm này tại Hội nghị An ninh Munich vào tháng 2/2026.
Về phía Tehran, chính quyền Iran luôn khẳng định chương trình hạt nhân và năng lực quân sự phục vụ mục đích phòng thủ, đồng thời cáo buộc Mỹ và Israel là bên khởi xướng cuộc tấn công quân sự nhắm vào một quốc gia có chủ quyền.
ABC News dẫn lời các nhà phân tích nhận định rằng sau các cuộc không kích nhắm vào giới lãnh đạo cấp cao, bộ máy quyền lực Iran đang trong giai đoạn chuyển giao phức tạp, với lãnh tụ tối cao mới Mojtaba Khamenei, con trai của người tiền nhiệm, đang đối mặt với thách thức lớn về tính chính danh trong nội bộ.
Khoảng cách giữa lập trường của Washington (yêu cầu phi hạt nhân hóa hoàn toàn và giải giáp năng lực tấn công của IRGC) và lập trường của Tehran (bảo vệ chủ quyền quốc gia và quyền phòng thủ chính đáng) hiện tại là quá lớn để có thể thu hẹp qua đàm phán trực tiếp song phương, đặc biệt khi chiến sự vẫn đang tiếp diễn. Chính bế tắc này tạo ra nhu cầu về một bên thứ ba có đủ trọng lượng để làm trung gian, và Bắc Kinh là ứng cử viên nổi bật nhất.
Trên thực địa, các mục tiêu quân sự mà Washington và Jerusalem công bố tập trung vào ba trục: phá hủy cơ sở hạ tầng tên lửa đạn đạo, vô hiệu hóa năng lực hải quân của Iran và ngăn chặn khả năng phát triển vũ khí hạt nhân.
Theo Critical Threats (thuộc Viện Doanh nghiệp Mỹ, AEI), liên quân đã tiến hành hơn 600 cuộc không kích nhắm vào các cơ sở tên lửa đạn đạo của Iran kể từ đầu cuộc chiến, và tình báo Israel ghi nhận “tinh thần sa sút, vắng mặt hàng loạt và kiệt sức” trong các đơn vị tên lửa đạn đạo IRGC, với nhiều binh sĩ từ chối đến các bệ phóng vì sợ bị không kích.
Chính quyền Trump tuyên bố rằng việc suy yếu năng lực quân sự Iran sẽ tạo điều kiện cho tương lai chính trị do chính người dân Iran quyết định, theo học thuyết đối ngoại mà Washington gọi là “Chủ nghĩa Hiện thực MAGA”, rút kinh nghiệm từ bài học can thiệp quá sâu tại Iraq năm 2003.
Tuy nhiên, Tehran và nhiều nhà quan sát quốc tế nhìn nhận chiến dịch quân sự này dưới góc độ hoàn toàn khác: là hành động xâm phạm chủ quyền nghiêm trọng, đặt ra câu hỏi lớn về tính chính danh pháp lý của cuộc chiến theo luật quốc tế.
Hội nghị NPT ngày 27/4: Cửa sổ hẹp trước Thượng đỉnh Bắc Kinh
Một mốc thời gian ít được truyền thông đại chúng chú ý nhưng mang ý nghĩa chiến lược cực kỳ lớn đang đến gần: Hội nghị Đánh giá Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) lần thứ 11 khai mạc ngày 27 tháng 4 năm 2026 tại trụ sở Liên Hợp Quốc, New York và kéo dài đến ngày 22 tháng 5, do Đại sứ Đỗ Hùng Việt của Việt Nam chúng ta làm Chủ tịch.

Hiệp hội Kiểm soát Vũ khí (Arms Control Association) mô tả đây là hội nghị “giữa muôn vàn thách thức” đối với hiệp ước vốn là nền tảng của nỗ lực ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu. ICAN (Chiến dịch Quốc tế Xóa bỏ Vũ khí Hạt nhân) đã công bố tài liệu tóm tắt chuyên đề về mối đe dọa mà cuộc chiến Mỹ, Israel nhắm vào Iran đặt ra đối với toàn bộ cơ chế không phổ biến.
Chatham House cảnh báo thẳng rằng cuộc chiến ở Iran đang có nguy cơ kích hoạt “cuộc chạy đua vũ khí hạt nhân mới”, đặc biệt khi cộng thêm các yếu tố như cáo buộc Trung Quốc bí mật tiến hành thử nghiệm hạt nhân và đe dọa của Trump về việc nối lại các vụ thử hạt nhân của Mỹ.

Mốc thời gian ở đây tạo ra một cơ hội ngoại giao đặc biệt: Hội nghị NPT khai mạc ngày 27/4, Thượng đỉnh Bắc Kinh diễn ra ngày 14 đến 15/5, và hội nghị NPT kết thúc ngày 22/5.
Nếu Washington và Bắc Kinh đến New York với một chương trình nghị sự chung về vật liệu phân hạch của Iran, đó sẽ là tín hiệu mạnh mẽ nhất có thể gửi đến mọi quốc gia có tham vọng hạt nhân rằng cả hai siêu cường đều đang xử lý vấn đề một cách nghiêm túc. Riêng tác động lên tính toán của Bình Nhưỡng, quốc gia duy nhất từng rút khỏi NPT và phát triển thành công vũ khí hạt nhân, đã đủ đáng kể.
Ba kết quả có thể làm nên lịch sử tại Thượng đỉnh Bắc Kinh
Dựa trên phân tích bối cảnh hiện tại, WikiFX nhận định rằng có ba kết quả cụ thể mà một thượng đỉnh Mỹ, Trung thực sự tham vọng tại Bắc Kinh có thể tạo ra, và mỗi kết quả đều mang tầm vóc lịch sử.
Kết quả đầu tiên, được đánh giá là có ý nghĩa quan trọng nhất, là một tuyên bố chung cam kết hai cường quốc cùng phối hợp với IAEA để giám sát việc trích xuất và xác minh kho HEU của Iran, trong đó Mỹ cung cấp năng lực thực thi trên thực địa.
Nếu thành công, đây sẽ là hành động không phổ biến vũ khí hạt nhân quan trọng nhất kể từ Chương trình Hợp tác Giảm thiểu Mối đe dọa Nunn-Lugar, được Thượng nghị sĩ Sam Nunn và Richard Lugar khởi xướng năm 1991 sau khi Liên Xô tan rã. Chương trình Nunn-Lugar đã giúp vô hiệu hóa hơn 7.500 đầu đạn hạt nhân, loại bỏ 2.000 tên lửa liên lục địa, phá hủy 1.000 bệ phóng tên lửa và tạo việc làm dân sự cho hơn 22.000 nhà khoa học vũ khí hủy diệt hàng loạt trước đó.
Một tuyên bố chung Mỹ, Trung về kho HEU của Iran sẽ tái hiện mô hình đó ở quy mô khác nhưng với ý nghĩa tương đương, và Tổng thống Trump hoàn toàn có cơ sở để gọi nó là thỏa thuận an ninh hạt nhân quan trọng nhất trong 30 năm qua.
Kết quả thứ hai là khung hợp tác an ninh hàng hải chung. Năng lực hải quân của Mỹ kết hợp với vị thế ngoại giao của Trung Quốc tại các quốc gia vùng Vịnh và các nước nhập khẩu dầu châu Á, vận hành một cơ chế đảm bảo tự do hàng hải dựa trên luật lệ, sẽ thay thế hoàn toàn hệ thống trạm thu phí mà IRGC đang áp đặt.
Cơ chế hiện tại, nơi một lực lượng bán quân sự kiểm duyệt danh sách hàng hóa và thu phí quá cảnh bằng nhân dân tệ, dù Tehran gọi là “bảo đảm an ninh chủ quyền” thì phần lớn cộng đồng hàng hải quốc tế vẫn đánh giá là mang tính cưỡng ép và đi ngược nguyên tắc tự do hàng hải. Một cơ chế thông thương dựa trên quy tắc, được Mỹ và Trung Quốc cùng bảo trợ, sẽ chuyển đổi tình trạng này thành hạ tầng thương mại vận hành theo luật lệ quốc tế: tàu thuyền di chuyển, thị trường bảo hiểm hàng hải vận hành trở lại, giá năng lượng bình thường hóa.
DW (Deutsche Welle) phân tích rằng việc tái mở Hormuz bằng vũ lực là “cực kỳ nguy hiểm” vì eo biển quá hẹp, quá nông và Iran kiểm soát hoàn toàn từ phía bắc bằng drone, tàu tấn công nhỏ và thủy lôi. Một giải pháp chính trị có sự hậu thuẫn của cả hai siêu cường sẽ hiệu quả và bền vững hơn bất kỳ chiến dịch hải quân đơn phương nào.

Kết quả thứ ba ít được đề cập công khai nhưng không kém phần quan trọng: Đài Loan. Brookings chỉ ra rằng thượng đỉnh có thể trở thành nền tảng để hai bên đặt ra các nguyên tắc quản lý bất đồng trong bối cảnh mới, khi cả hai đã chứng kiến tận mắt thiệt hại mà một cuộc xung đột khu vực có thể gây ra cho lợi ích chung của đôi bên.

Logic ở đây không phải giải quyết vấn đề Đài Loan trong một cuộc gặp, mà là tạo ra đủ thiện chí và cơ sở hạ tầng hợp tác để các cuộc đàm phán khó khăn hơn, bao gồm thuế quan, đất hiếm, tiếp cận công nghệ và bảo hộ sở hữu trí tuệ, có thể diễn ra ở cuộc gặp tiếp theo với triển vọng tốt hơn nhiều.
Trật tự đa phương hậu chiến tranh đã thất bại, và cả thế giới đều nhìn thấy
Một trong những hệ quả sâu xa nhất của cuộc khủng hoảng Iran 2026 là nó đã phơi bày trước toàn thế giới sự thất bại của trật tự đa phương được xây dựng từ năm 1945.
Liên Hợp Quốc không ngăn được chiến tranh, IAEA mất quyền tiếp cận thanh sát các cơ sở hạt nhân Iran trong hơn 8 tháng, NPT đang bị chính một thành viên đe dọa rời bỏ, và Hội đồng Bảo an không thể đưa ra bất kỳ nghị quyết thống nhất nào vì quyền phủ quyết.
Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres đã cảnh báo trong bối cảnh chuẩn bị cho Hội nghị NPT rằng “nhân loại đang chỉ cách một hiểu lầm, một tính toán sai lầm khỏi sự hủy diệt hạt nhân” và rằng NPT “cần thiết hơn bao giờ hết”. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) ghi nhận rằng cuộc xung đột đang buộc hàng loạt quốc gia và tập đoàn xem xét lại toàn bộ chiến lược chuỗi cung ứng, từ đa dạng hóa nguồn năng lượng đến tái định tuyến các hành lang hàng hải.

Điều có thể thay thế trật tự đa phương đã bộc lộ giới hạn đó, theo nhiều nhà phân tích, không phải là một hệ thống lý tưởng mới mà là một thỏa thuận thực dụng giữa hai cường quốc đều đang chịu thiệt hại trực tiếp từ cuộc khủng hoảng. Theo logic này, Bắc Kinh ưu tiên ổn định nguồn cung năng lượng, Washington ưu tiên an ninh hạt nhân và tự do hàng hải, và cả hai đều nhận ra rằng không bên nào có thể đạt được mục tiêu của mình nếu hành động đơn phương. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bất kỳ kịch bản nào về tương lai Iran, dù do Mỹ hay Trung Quốc thiết kế, đều phải tính đến ý chí và quyền tự quyết của chính người dân Iran, yếu tố mà cộng đồng quốc tế không nên bỏ qua.
Bessent sẽ bước vào Bắc Kinh với một thông điệp duy nhất: chúng ta đến đây để xây dựng nền tảng hạ tầng khiến mọi thứ khác trở nên khả thi. Thuế quan, đất hiếm, tiếp cận công nghệ, bảo hộ sở hữu trí tuệ, tất cả sẽ được thảo luận ở cuộc gặp tiếp theo, với thiện chí lớn hơn đáng kể khi nền móng đã được đặt xong.
Tác động đối với thị trường tài chính và nhà giao dịch
Toàn bộ những diễn biến trên không chỉ là vấn đề địa chính trị mà đang tác động trực tiếp và mãnh liệt đến thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt là thị trường ngoại hối. Giá dầu biến động trong biên độ 50% trở lên chỉ trong vài tuần, rủi ro lạm phát đình trệ (stagflation) lan rộng từ Mỹ sang châu Âu và các nền kinh tế mới nổi, sự dịch chuyển trong luồng thanh toán quốc tế từ USD sang nhân dân tệ và tiền mã hóa tại Hormuz, tất cả đều tạo ra sóng chấn trên các cặp tiền tệ.
Yahoo Finance dẫn phân tích rằng rủi ro stagflation đã “rình rập” từ trước khi chiến tranh Iran nổ ra, với chỉ số lạm phát PCE ưa thích của Fed tăng 0,4% trong tháng 1/2026 (lõi) và 3,1% so với cùng kỳ năm trước. CBS News dẫn lời nhà kinh tế trưởng PNC Financial Services rằng nếu giá dầu vượt 150 USD/thùng, xác suất suy thoái tại Mỹ sẽ vượt 50%.

Carnegie Endowment cảnh báo thêm rằng cuộc chiến Iran giờ đây còn là “vấn đề bán dẫn”, khi ngành chip của Hàn Quốc phụ thuộc nặng nề vào nguồn LNG từ Vịnh Ba Tư đang bị gián đoạn nghiêm trọng.

Đồng tiền của các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn như Rupee Ấn Độ, Won Hàn Quốc, Yên Nhật Bản và đặc biệt là Lira Thổ Nhĩ Kỳ đều đang chịu áp lực giảm giá mạnh do hóa đơn nhập khẩu năng lượng phình to. Ngược lại, các đồng tiền hàng hóa và đồng USD được hưởng lợi ngắn hạn từ vị thế trú ẩn an toàn.
6 tuần định đoạt: Khi mọi yếu tố đều hội tụ về Bắc Kinh
Nhìn lại toàn bộ bức tranh, có thể thấy cuộc chiến Iran 2026 đã không chỉ phá vỡ mọi lịch trình ngoại giao cũ mà còn vô tình sắp xếp lại tất cả các yếu tố theo cách chưa từng xảy ra trước đây trong lịch sử quan hệ quốc tế đương đại.
Mỹ đang hiện diện tại Trung Đông với năng lực quân sự lớn nhất trong nhiều năm, đã phá hủy phần lớn cơ sở hạ tầng tên lửa đạn đạo của Iran và đang tính đến phương án thu giữ trực tiếp kho uranium.
Trung Quốc đang đối mặt với điểm yếu chuỗi cung ứng năng lượng nghiêm trọng nhất kể từ khi cải cách mở cửa, khi nguồn dầu giá rẻ từ Iran, đối tác mà Bắc Kinh đã rót hàng trăm tỷ USD đầu tư, đột ngột bị gián đoạn bởi chính cuộc xung đột quân sự tại quốc gia đối tác.
Hội nghị NPT đang diễn ra trước thềm Thượng đỉnh Bắc Kinh, tạo nền tảng pháp lý và ngoại giao lý tưởng cho một tuyên bố chung. 440,9 kg uranium làm giàu cao của Iran, đủ để chế tạo 10 quả bom, đang chờ được bảo đảm an toàn. Trạm thu phí IRGC đang biến eo biển Hormuz thành hệ thống kiểm soát vận hành bằng nhân dân tệ. Và cả hai siêu cường đều vừa chứng kiến tận mắt mức độ tổn thương của hệ thống thương mại toàn cầu trước một cuộc xung đột khu vực mà không bên nào lường trước được hậu quả.
Tất cả những yếu tố đó đang hội tụ về một điểm duy nhất: Bắc Kinh, tháng 5/2026. Khoảng cách giữa bây giờ và Thượng đỉnh chỉ là 6 tuần. Trong 6 tuần đó, các nhà hoạch định chính sách ở cả hai bên Thái Bình Dương phải quyết định: tiếp tục đàm phán về đậu nành và đất hiếm như thể eo biển Hormuz không bị phong tỏa, hay tận dụng cơ hội ngoại giao hiếm có nhất trong 30 năm qua để tái lập trật tự toàn cầu từ nền móng.
Câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ không chỉ định hình quan hệ Mỹ, Trung trong thập kỷ tới, mà còn quyết định liệu thế giới có bước vào một kỷ nguyên hợp tác thực dụng giữa hai siêu cường hay tiếp tục trôi vào vùng xám của đối đầu không kiểm soát, nơi mỗi cuộc xung đột khu vực đều có khả năng kéo cả hai siêu cường vào vòng xoáy thiệt hại chung.