Lời nói đầu:Việt Nam đề xuất tăng mạnh chế tài với giao dịch crypto: mức phạt lên tới 200 triệu đồng, bổ sung biện pháp tịch thu tài sản số và xử lý hình sự với vi phạm nghiêm trọng. Bài viết phân tích toàn diện đề xuất mới, khuyến nghị cho nhà đầu tư trong giai đoạn chuyển tiếp.
Khung xử phạt mới đề xuất có thể lên tới 200 triệu đồng cho tổ chức, kèm theo nguy cơ tịch thu tài sản số và xử lý hình sự đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực tài sản mã hóa.

Thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, với khoảng 17 triệu người tham gia và giá trị giao dịch hàng năm lên tới hơn 100 tỷ USD, sắp bước vào một giai đoạn quản lý chặt chẽ chưa từng có. Chỉ vài ngày sau khi Luật Công nghiệp Công nghệ Số chính thức có hiệu lực từ 1/1/2026, một loạt đề xuất siết chế tài mạnh tay đã được đưa ra, nhằm thu hẹp “vùng xám” pháp lý tồn tại bấy lâu.
Dự thảo nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài sản mã hóa đang được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (Bộ Tài chính) lấy ý kiến, với những đề xuất không chỉ dừng ở việc nâng mức phạt tiền mà còn tính đến biện pháp tịch thu tài sản số và truy cứu trách nhiệm hình sự.
Đề xuất tăng mạnh mức phạt tiền
Một trong những điểm nhận được sự đồng thuận cao từ các cơ quan chức năng là việc nâng mức xử phạt tiền để tăng tính răn đe.
Theo đề xuất từ Bộ Công an, mức phạt đối với nhà đầu tư cá nhân cố ý vi phạm có thể được điều chỉnh từ 10-30 triệu đồng lên 30-50 triệu đồng. Lý do cho sự điều chỉnh này bắt nguồn từ thực tế chênh lệch lớn về quy mô giao dịch trên thị trường.
Bà Jlo Trần, đồng sáng lập kiêm CEO VBI Academy, phân tích: quy mô giao dịch của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam dao động từ vài triệu đến hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng mỗi lệnh. Với các giao dịch nhỏ, mức phạt 10-30 triệu đồng có thể vượt quá cả lợi nhuận kỳ vọng, tạo ra gánh nặng không cân xứng.
“Nhưng với nhà đầu tư giao dịch thường xuyên hoặc quy mô lớn, con số này hoàn toàn không tương xứng với dòng tiền và lợi ích kinh tế thu được”, bà Jlo Trần nhận định. Khi mức phạt cố định và không gắn với giá trị giao dịch, một bộ phận nhà đầu tư có thể xem đây chỉ là một loại “chi phí giao dịch” và sẵn sàng chấp nhận rủi ro pháp lý.
Đại diện Công ty CP Công nghệ số SSI (SSI Digital) đề xuất đi xa hơn: mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực tài sản mã hóa cần được đặt ngang bằng với lĩnh vực chứng khoán, do hai loại hình tài sản này có nhiều điểm tương đồng về bản chất giao dịch, giá trị và mục đích.
Khung phạt toàn diện cho tổ chức và cá nhân
Dự thảo nghị định thiết lập một khung chế tài toàn diện, bao trùm nhiều nhóm hành vi vi phạm, từ chào bán, phát hành đến tổ chức giao dịch và cung cấp dịch vụ.
Đáng chú ý, mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức có thể lên tới 200 triệu đồng, trong khi mức tối đa đối với cá nhân là 100 triệu đồng. Cụ thể, đối với các hành vi vi phạm trong hoạt động chào bán và phát hành tài sản mã hóa, khung xử phạt được đề xuất trải dài từ 70 đến 200 triệu đồng, tùy thuộc vào mức độ và tính chất vi phạm.
Ví dụ, nếu tổ chức phát hành không tuân thủ quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, mức phạt có thể từ 70-100 triệu đồng. Hành vi không thực hiện đúng cam kết trong Bản cáo bạch có thể bị phạt 150-180 triệu đồng. Các vi phạm nghiêm trọng như chào bán cho đối tượng không đúng quy định hoặc phát hành khi chưa đủ điều kiện có thể phải đối mặt với mức phạt cao nhất: 180-200 triệu đồng.
Bổ sung chế tài mạnh: Tịch thu tài sản số và xử lý hình sự
Các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh thị trường mới được hợp thức hóa và đang trong giai đoạn thí điểm, việc chỉ phạt tiền có thể là chưa đủ sức răn đe.
Đại diện SSI Digital kiến nghị bổ sung hình thức tịch thu tang vật vi phạm và phương tiện được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm, bao gồm cả tài sản mã hóa, trong trường hợp mức phạt tiền không đủ tính răn đe. Quan điểm này nhận được sự ủng hộ từ lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.
Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp tịch thu đối với tài sản số - một loại tài sản phi vật chất, tồn tại dưới dạng mã hóa - đặt ra thách thức về mặt kỹ thuật và pháp lý. Do đó, cần có quy định cụ thể về phương thức thực hiện trên nền tảng số để đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn.
Luật sư Võ Trung Tín, Phó chủ tịch Chi hội Blockchain TP.HCM, đề xuất thêm các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc nộp lại lợi ích bất hợp pháp đã thu được, hoặc nộp lại số tiền tương đương giá trị tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán. Đáng chú ý, ông Tín cũng chỉ ra rằng, đối với các hành vi tái phạm nhiều lần, tùy tính chất và mức độ, có thể cần xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự.
Siết chặt giao dịch OTC và xác định trách nhiệm founder
Một trong những mục tiêu trọng tâm của khung chế tài mới là nhắm vào các giao dịch OTC (Over-the-Counter) và trên các sàn quốc tế không có pháp nhân tại Việt Nam, vốn là kênh mà nhiều giao dịch giá trị lớn diễn ra nhằm né tránh sự giám sát.
Các chuyên gia đề xuất áp dụng mức xử phạt hành chính cao nhất, đồng thời xem xét trách nhiệm hình sự đối với cá nhân, tổ chức cố tình vận hành hoặc tham gia giao dịch OTC quy mô lớn với mục đích trốn thuế hoặc rửa tiền.
Điểm nóng khác là vấn đề trách nhiệm pháp lý của đội ngũ sáng lập (founder) các dự án tiền mã hóa, đặc biệt trong các vụ “rug pull” - tức huy động vốn rồi đột ngột bỏ trốn, gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư. SSI Digital kiến nghị xem xét founder team tương tự như chủ doanh nghiệp hoặc ban điều hành, phải chịu trách nhiệm đầy đủ về tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của dự án.
Trong trường hợp có dấu hiệu gian dối hoặc chấm dứt dự án sau khi huy động vốn, đội ngũ sáng lập có thể phải bồi thường toàn bộ thiệt hại và đối mặt với chế tài hình sự tương ứng.
Thách thức trong thực thi và truy vết
Mặc dù công nghệ blockchain cho phép truy vết dòng giao dịch, việc xác định danh tính pháp lý của người dùng vẫn là một thách thức lớn.
Theo bà Jlo Trần, việc làm rõ chủ thể giao dịch, mục đích và mối liên hệ với hành vi vi phạm cụ thể đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa dữ liệu công nghệ, dòng tiền và thông tin định danh.
Cơ quan chức năng có thể dựa vào các công cụ như theo dõi dòng tiền ngân hàng, cơ chế phòng chống rửa tiền (AML), nghĩa vụ báo cáo của các tổ chức cung cấp dịch vụ trong nước, hoặc hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, đặc thù phi tập trung và xuyên biên giới của thị trường khiến việc triển khai trên thực tế không hề đơn giản, đặc biệt là với các giao dịch P2P, OTC hoặc qua các sàn quốc tế.
Định hướng cho nhà đầu tư trong giai đoạn chuyển tiếp
Trong bối cảnh khung pháp lý đang được hoàn thiện, các chuyên gia đưa ra một số khuyến nghị quan trọng dành cho nhà đầu tư.
Trước hết, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao danh sách các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được Bộ Tài chính cấp phép, và ưu tiên giao dịch thông qua các kênh hợp pháp này. Việc giao dịch qua các kênh không rõ địa vị pháp lý tiềm ẩn rủi ro cao.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư được khuyến nghị chủ động lưu trữ lịch sử giao dịch, chứng từ nguồn tiền và các thông tin liên quan một cách cẩn thận. Điều này không chỉ giúp minh bạch hóa hoạt động mà còn là cơ sở quan trọng nếu cần giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh.
Một chuyên gia nhận định: “Việc tuân thủ sớm không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bị xử phạt hành chính, mà còn giúp nhà đầu tư thích ứng tốt hơn khi cơ chế quản lý tiếp tục được hoàn thiện và siết chặt trong tương lai”.
Các chuyên gia cũng khuyên nhà đầu tư nên ưu tiên thận trọng và quản trị rủi ro trong giai đoạn này: hạn chế giao dịch tần suất cao, không mở rộng quy mô đầu tư mới một cách thiếu cân nhắc, và có thể cân nhắc đa dạng hóa sang các kênh đầu tư hợp pháp khác.
Bối cảnh rộng hơn: Hợp thức hóa và thí điểm có kiểm soát
Những đề xuất siết chế tài mạnh tay này không xuất hiện một cách biệt lập, mà là một phần trong lộ trình hợp thức hóa và quản lý có kiểm soát thị trường tài sản số của Việt Nam.
Nền tảng pháp lý đầu tiên đã được thiết lập với Luật Công nghiệp Công nghệ Số, có hiệu lực từ 1/1/2026, trong đó lần đầu tiên công nhận “tài sản ảo” và “tài sản mã hóa” là một loại tài sản số, có thể được sử dụng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư.
Tiếp theo, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong 5 năm đã được ban hành, tạo ra một “sandbox” (môi trường thí điểm có kiểm soát) cho thị trường này. Nghị quyết đặt ra các yêu cầu rất cao đối với doanh nghiệp muốn tham gia, như vốn điều lệ tối thiểu 10.000 tỷ đồng và giới hạn sở hữu nước ngoài tối đa 49%.
Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu Bộ Tài chính cấp phép cho các doanh nghiệp tham gia thí điểm trước ngày 15/1/2026. Dự kiến, tối đa 5 doanh nghiệp sẽ được cấp phép vận hành sàn giao dịch trong giai đoạn đầu. Một số “ông lớn” tài chính đã sẵn sàng nhập cuộc, như Sàn giao dịch tài sản mã hóa HD của bà Nguyễn Thị Phương Thảo với vốn điều lệ 1.470 tỷ đồng, hay SSI Digital của ông Nguyễn Duy Hưng.
Các sàn này dự kiến sẽ chỉ niêm yết khoảng 50 tài sản mã hóa lớn như Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), và các stablecoin như USDT, USDC trong giai đoạn đầu. Một điểm đáng chú ý là tất cả giao dịch sẽ phải được thực hiện bằng đồng Việt Nam (VND), thay vì sử dụng stablecoin như một phương tiện thanh toán trung gian như trước đây.
Tổng quan quy trình cấp phép sàn giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam
Những động thái mới nhất cho thấy Việt Nam đang nghiêm túc xây dựng một thị trường tài sản mã hóa minh bạch, an toàn và có thể quản lý được. Sự chuyển dịch từ một thị trường tự phát, tồn tại trong “vùng xám” sang một khuôn khổ pháp lý rõ ràng với các chế tài mạnh là một bước đi cần thiết.
Tuy nhiên, thành công của lộ trình này không chỉ phụ thuộc vào mức độ nghiêm khắc của các chế tài, mà còn vào tính khả thi trong thực thi và khả năng cân bằng giữa quản lý với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Trong một thị trường vốn có tính phi tập trung và xuyên biên giới cao như crypto, việc triển khai các quy định về tịch thu tài sản số hay truy vết danh tính pháp lý sẽ là những thách thức không nhỏ đối với cơ quan quản lý.
Đối với hàng triệu nhà đầu tư Việt Nam, đây là thời điểm cần nâng cao nhận thức và sự tuân thủ pháp luật. Việc chủ động tìm hiểu, lựa chọn các kênh giao dịch được cấp phép và duy trì tính minh bạch trong giao dịch không chỉ giúp bảo vệ chính họ khỏi rủi ro pháp lý mà còn góp phần kiến tạo một sân chơi lành mạnh và bền vững cho toàn thị trường.