Lời nói đầu:Giá dầu tăng 50%, diesel vọt lên $5,60/gallon, và người sắp ngồi vào ghế Chủ tịch Fed lại không có ý định cứu thị trường bằng tiền rẻ. Đây là những gì đang xảy ra với kinh tế Mỹ.
Từ đầu tháng 3/2026, giá nhiên liệu tại Mỹ bắt đầu leo thang theo cách mà hầu hết người tiêu dùng lẫn các nhà kinh tế đều không kịp chuẩn bị. Không phải vì một làn sóng nhu cầu bùng phát, mà vì một cuộc xung đột quân sự đã làm rung chuyển toàn bộ hệ thống cung ứng năng lượng toàn cầu, kéo nước Mỹ vào một thế trận kinh tế vô cùng khó xử.

Khi huyết mạch của nền kinh tế Mỹ bắt đầu chảy máu
Mỗi ngày, nước Mỹ vận chuyển khoảng 7 tỷ tấn-dặm hàng hóa bằng xe tải, đòi hỏi đội xe này tiêu thụ hơn 2,9 triệu thùng dầu diesel mỗi ngày. Nói cách khác, dầu diesel chính là dòng máu nuôi sống toàn bộ chuỗi lưu thông hàng hóa của một nền kinh tế trị giá 30 nghìn tỷ đô la.
Giá diesel tại Mỹ vào đầu tháng 1/2026, cũng như một năm trước đó, dao động ổn định quanh mức 3,55 USD/gallon. Thế nhưng, kể từ khi cuộc chiến tại Vùng Vịnh nổ ra vào cuối tháng 2/2026, con số đó đã vọt lên 5,60 USD/gallon, tức tăng hơn 56% chỉ trong vài tuần. Theo số liệu của Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA), giá xăng trung bình cả nước cũng leo lên 4,11 USD/gallon tính đến đầu tháng 4, lần đầu tiên vượt ngưỡng 4 USD kể từ năm 2022 khi Nga tấn công Ukraine.


Nhìn vào con số tổng thể, chi phí nhiên liệu diesel hằng năm của toàn bộ đội xe tải Mỹ đã nhảy vọt từ khoảng 155 tỷ USD/năm lên tới 250 tỷ USD/năm theo mức giá hiện tại. Đó là khoảng cách 95 tỷ đô la mà nền kinh tế phải hấp thụ, và câu hỏi đặt ra là: hấp thụ theo cách nào?
Câu trả lời, theo nhận định của nhiều chuyên gia, sẽ là sự kết hợp của cả hai: chi phí tăng đẩy giá tiêu dùng đi lên trong khi sản lượng kinh tế bị siết lại. Đó chính xác là định nghĩa của lạm phát đình trệ, hay còn gọi là stagflation, một kịch bản mà người ta tưởng đã thuộc về quá khứ sau những năm 1970.
Câu chuyện đằng sau những con số
Cuộc chiến nổ ra ngày 28/2/2026, khi liên minh Mỹ và Israel tiến hành các đợt tấn công vào Iran, đã kéo theo sự đóng cửa gần như toàn bộ tuyến hàng hải qua Eo biển Hormuz, nơi khoảng 20% lượng dầu thô thế giới vẫn đi qua hằng ngày. Ngay trong tuần đầu tiên, giá dầu thô WTI của Mỹ đã vượt mốc 115 USD/thùng vào ngày 6/4, trong khi Brent cũng áp sát 112 USD/thùng. Đây là mức tăng hơn 50% so với trước khi xung đột bắt đầu, và là mức tăng theo tháng kỷ lục kể từ khi hợp đồng tương lai dầu thô được đưa vào giao dịch năm 1988.
Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), trong báo cáo triển vọng ngắn hạn tháng 3/2026, dự báo giá Brent sẽ duy trì trên 95 USD/thùng trong ít nhất hai tháng tiếp theo. Trong khi đó, các nhà phân tích được Reuters dẫn lời cảnh báo rằng nếu Kharg Island, trung tâm xuất khẩu dầu lớn nhất của Iran, bị tấn công nghiêm trọng, giá Brent có thể đạt 120 USD/thùng, thậm chí một số dự báo bi quan hơn đã đưa ra con số 200 USD.
Tác động lan rộng rất nhanh. Amazon thông báo áp thêm phụ phí nhiên liệu và logistics 3,5% cho các nhà bán hàng bên thứ ba từ ngày 17/4. Các hãng vận chuyển lớn như UPS và FedEx cũng tăng phụ phí nhiên liệu kể từ khi chiến tranh nổ ra. Một chủ chuỗi nhà hàng có hơn 200 chi nhánh cho CNBC biết chi phí nhiên liệu đã chiếm từ 6 đến 10% doanh thu, gần gấp đôi mức bình thường. Và đây mới chỉ là phản ứng ban đầu. Theo Capital Economics, phần lớn tác động lạm phát từ cú sốc năng lượng sẽ tiếp tục thấm dần vào chuỗi cung ứng trong những tháng tới.
Dữ liệu CPI tháng 3/2026 do Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) công bố đã xác nhận điều này. Lạm phát tổng hợp tăng 0,9% trong tháng, đẩy mức lạm phát so cùng kỳ lên 3,3%, cao nhất kể từ tháng 5/2024 và tăng mạnh so với mức 2,4% trong tháng 2. Riêng giá năng lượng tăng 12,5%, trong đó giá xăng tăng vọt 18,9% và dầu nhiên liệu tăng tới 44,2%.
Sai lầm của những người tiền nhiệm
Để hiểu tại sao cú sốc năng lượng lần này lại nguy hiểm đến vậy, cần nhìn lại một khoảng thời gian dài hơn trong lịch sử chính sách tiền tệ Mỹ.
Vào những năm 1970, khi giá dầu OPEC tăng sốc, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ dưới thời Chủ tịch Arthur Burns đã mắc một sai lầm căn bản: thay vì để cú sốc cung tự điều chỉnh, Burns bơm thêm tiền vào nền kinh tế nhằm “bù đắp” cho tác động co cụm của giá dầu tăng. Kết quả là lạm phát hai chữ số kéo dài suốt cuối thập kỷ đó, và nước Mỹ phải trả giá bằng cơn khủng hoảng tiền tệ nghiêm trọng dưới tay Chủ tịch Paul Volcker vào đầu những năm 1980, khi lãi suất được đẩy lên tới 20% để bóp chết lạm phát.
Lịch sử đã lặp lại trong những năm gần đây, dù ở quy mô nhỏ hơn. Khi Nga tấn công Ukraine vào tháng 2/2022, Fed dưới thời Jerome Powell cũng đang đứng trước một cú sốc cung tương tự từ thị trường năng lượng và lương thực Biển Đen. Vào thời điểm đó, lãi suất quỹ liên bang thực tế đang ở mức âm 4,4%, và đã duy trì âm liên tục trong suốt 57 quý tính từ quý I/2008. Phản ứng của Fed là loạt tăng lãi suất dè dặt 25 điểm cơ bản mỗi lần, mà giới phân tích sau này đánh giá là quá chậm và quá ít.
Kết quả nhãn tiền là vào tháng 2/2023, chỉ số lạm phát dịch vụ nội địa (không bao gồm năng lượng), thước đo mà Fed tự coi là đại diện chính xác nhất cho “áp lực nhu cầu” trong nền kinh tế, đã tăng tới 7,3% so cùng kỳ. Thực tế mỉa mai là ngay khi chiến sự Ukraine bùng phát, chỉ số này đã ở mức 4,1%, nghĩa là không có bất kỳ dư địa nào để “nới lỏng thêm.”
Bài học đó hiện đang rất thời sự, nghĩa là vẫn còn tính tham chiếu. Tính đến quý I/2026, lãi suất quỹ liên bang thực tế mới chỉ dương một chút, ở mức khoảng 0,66%, sau khi mãi đến quý II/2025 mới vừa thoát khỏi vùng âm. So sánh với thời kỳ tăng trưởng không lạm phát của những năm 1980 và 1990, khi lãi suất thực dao động từ 2,5% trở lên, rõ ràng nước Mỹ đang bước vào cơn bão lần này với khoảng đệm tiền tệ gần như bằng không.

Kevin Warsh: Người đang bước vào tâm bão
Đúng vào ngày 21/4/2026, phiên điều trần xác nhận của Kevin Warsh, ứng viên Chủ tịch Fed do Tổng thống Trump đề cử, đã diễn ra trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện, mang lại cho thị trường một trong những bức tranh rõ nét nhất về hướng đi của chính sách tiền tệ Mỹ trong giai đoạn tới.
Warsh, 56 tuổi, từng là Thống đốc Fed từ năm 2006 đến 2011, có bằng tốt nghiệp từ cả Stanford và Harvard, và đã dành phần lớn sự nghiệp trong giới tài chính tư nhân và học thuật sau khi rời Fed. Ông được xác nhận với tỷ số tuyệt đối vào năm 2006, thậm chí được Thượng nghị sĩ Chuck Schumer khi đó giới thiệu với những lời khen ngợi. Lần này, bức tranh chính trị phức tạp hơn nhiều.
Tại phiên điều trần, Warsh tuyên bố thẳng thắn: “Lạm phát là một sự lựa chọn, và Fed phải chịu trách nhiệm về nó.” Ông cam kết đảm bảo tính độc lập của chính sách tiền tệ, khẳng định Fed “phải đi đúng làn đường của mình” và rằng “tính độc lập của Fed bị đặt vào nguy cơ cao nhất khi nó lấn sang các chính sách tài khóa và xã hội mà nó không có thẩm quyền lẫn chuyên môn.” Ông cũng gọi bảng cân đối tài sản của Fed, hiện ở mức 6,7 nghìn tỷ USD, là quá phình to và cần thu hẹp. Khi bị hỏi liệu ông có sẵn sàng là “con rối” của Nhà Trắng, ông trả lời thẳng: không.
Tuy nhiên, con đường xác nhận của Warsh không hề bằng phẳng. Phía đảng Dân chủ, đặc biệt Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren, chỉ trích Warsh là “không phù hợp một cách đặc biệt” do mối quan hệ lâu dài với Phố Wall, trong khi Thượng nghị sĩ cùng đảng Cộng hòa Thom Tillis tuyên bố sẽ chặn bỏ phiếu tại Ủy ban cho đến khi Bộ Tư pháp chấm dứt cuộc điều tra đối với ông Powell. Nếu Tillis bỏ phiếu cùng toàn bộ đảng Dân chủ, ủy ban sẽ bế tắc.
Bối cảnh chính trị phức tạp này xuất phát từ một loạt động thái gây tranh cãi của chính quyền Trump: đe dọa sa thải Powell nhiều lần, khởi động điều tra hình sự về dự án cải tạo trụ sở Fed, và nỗ lực bãi miễn Thống đốc Lisa Cook.
Ngày 22/4, Trump nói “không có ý định sa thải Powell” nhưng ngay hôm trước đó vẫn gọi ông là “Mr. Too Late” trên mạng xã hội, khiến thị trường chứng khoán Dow Jones lao dốc gần 1.000 điểm trước khi phục hồi. Sức ép lên tính độc lập của Fed chưa bao giờ rõ ràng đến vậy.
Tiền rẻ, đầu cơ và cái giá phải trả
Ở đây nằm một trong những nghịch lý sâu sắc nhất của cuộc khủng hoảng hiện tại. Điều Warsh và nhiều nhà kinh tế thuộc trường phái tiền tệ (monetarist) lập luận là, ngay cả trước khi cuộc chiến Vùng Vịnh nổ ra, nền kinh tế Mỹ đã được duy trì bởi một lượng tiền rẻ khổng lồ chưa được hấp thụ hết.
Lãi suất thực âm kéo dài suốt hàng chục quý không chỉ là một con số kỹ thuật. Trong thực tế, nó là lời mời gọi đầu cơ. Khi chi phí vay qua đêm (tính theo lạm phát thực) là âm, tức là ngân hàng đang trả tiền cho người đi vay, thì không có lý do gì để doanh nghiệp hay nhà đầu tư không tối đa hóa đòn bẩy tài chính. Kết quả được nhiều nhà kinh tế độc lập ghi nhận là bong bóng tài sản hình thành, vốn đầu tư không chảy vào khu vực sản xuất thực sự mà tập trung ở những ngành mang lại lợi nhuận ngắn hạn, và nợ tích lũy trên diện rộng cả ở cấp doanh nghiệp lẫn hộ gia đình.
Theo Deutsche Bank và Oxford Economics, cú sốc giá dầu từ Vùng Vịnh lần này đang làm gia tăng đáng kể nguy cơ một làn sóng lạm phát đình trệ có thể ập đến trên phạm vi toàn cầu. JP Morgan trong một lưu ý gửi khách hàng nhận định rằng xung đột này “đe dọa bóp nghẹt đà phục hồi của kinh tế Mỹ” và làm lung lay nhiều giả định nền tảng mà ngân hàng đặt ra cho triển vọng năm 2026. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026 cảnh báo, trong kịch bản xấu nhất khi giá dầu và thực phẩm tiếp tục leo thang, tăng trưởng toàn cầu có thể rơi xuống dưới 2% trong năm nay, gần với ngưỡng suy thoái toàn cầu chỉ xảy ra bốn lần kể từ năm 1980.
Tòa nhà kinh tế Mỹ và cái nền móng mong manh
Trước khi cú sốc dầu mỏ ập đến, kinh tế Mỹ vẫn được nhiều người coi là đang tăng trưởng. Nhưng khi nhìn gần hơn, bức tranh đó không hoàn toàn như vẻ ngoài của nó.
Cái được gọi là điểm sáng của nền kinh tế Mỹ trong thời gian gần đây chính là làn sóng đầu tư vốn (capex) bùng nổ. Vào năm 2025, đầu tư cố định phi dân dụng thực tế tăng 4,1%, một con số khiến nhiều người lạc quan.
Nhưng con số đó đã che đậy một thực tế ít được chú ý hơn: đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) và trung tâm dữ liệu đã tăng thêm 188 tỷ USD trong năm 2025, trong khi tổng vốn đầu tư doanh nghiệp chỉ tăng thêm 228 tỷ USD. Nghĩa là khu vực AI và trung tâm dữ liệu chiếm tới 82% toàn bộ tăng trưởng đầu tư của khối doanh nghiệp Mỹ năm ngoái.
Đã có một sự xác nhận đến từ S&P Global, khi công ty nghiên cứu này ghi nhận rằng đầu tư liên quan đến trung tâm dữ liệu và AI chiếm đến 80% tăng trưởng nhu cầu nội địa tư nhân của Mỹ trong nửa đầu 2025. Barclays tính toán rằng riêng dòng vốn vào hạ tầng AI đã đóng góp tới một điểm phần trăm trong tổng tăng trưởng GDP 1,6% của Mỹ trong cùng kỳ, tức là AI chiếm nửa toàn bộ tăng trưởng.
Peter Berezin, chiến lược gia toàn cầu của BCA Research, nhận xét thẳng thắn: “Hoàn toàn có thể hình dung nền kinh tế đã rơi vào suy thoái nếu không có làn sóng đầu tư AI.”
Nếu loại bỏ khoản đầu tư AI ra khỏi phương trình, tốc độ tăng trưởng đầu tư vốn thực sự của phần còn lại trong nền kinh tế Mỹ năm 2025 âm 0,4%. Deutsche Bank ghi nhận thêm rằng đầu tư doanh nghiệp bên ngoài ngành AI gần như không thay đổi kể từ năm 2019, và xây dựng thương mại truyền thống trong các lĩnh vực văn phòng, bán lẻ đang giảm sút. Toàn bộ tăng trưởng kinh tế đang dựa trên một chân: bong bóng AI, và vốn hóa thị trường chứng khoán đang phản ánh điều đó.

Chỉ số Shiller CAPE của S&P 500 đã chạm 39,28 vào tháng 11/2025, hơn gấp đôi mức trung bình dài hạn, chủ yếu được thổi phồng bởi cơn sốt AI. Theo nhóm phân tích của Octa Markets, trước khi tàu chiến đầu tiên bị chặn ở Eo biển Hormuz, thị trường chứng khoán Mỹ đã trong trạng thái mua quá mức và định giá quá cao theo nhiều chỉ số đánh giá giá trị.

Câu chuyện về sản xuất: Giữa tuyên bố và thực tế
Song song với cú sốc năng lượng, đã có không ít tuyên bố rầm rộ về sự hồi sinh của sản xuất Mỹ. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế không xác nhận điều đó.
Chỉ số Nhà quản lý Mua hàng (PMI) của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) duy trì dưới mức 50, tức trong vùng co cụm, trong phần lớn thời gian năm 2025. Tháng 12/2025, chỉ số này xuống còn 47,9%, thấp nhất cả năm. Theo tính toán của Deloitte trong báo cáo triển vọng ngành sản xuất 2026, chi phí sản xuất tăng lên, việc làm giảm, và chi tiêu xây dựng nhà máy mới đã giảm liên tục. Kể từ tháng 1/2025, ngành sản xuất Mỹ đã mất khoảng 100.000 việc làm, tương đương 0,6%.

Trong tháng 9/2025, sản lượng nhà máy không thay đổi. Sản lượng công nghiệp cả năm 2025 chỉ tăng 0,7% tính theo năm, trong đó riêng quý IV sản lượng sản xuất giảm 0,7%. Đặt trong bối cảnh giá trị thực (điều chỉnh theo lạm phát) của sản lượng hàng hóa sản xuất vẫn đang nằm dưới đỉnh cuối quý IV/2007 tới 13%, bức tranh rõ ràng hơn nhiều: không có cuộc hồi sinh sản xuất thực sự nào xảy ra.

Nhà kinh tế học Noah Smith trong một phân tích gần đây cũng lưu ý rằng dù doanh số hàng hóa sản xuất danh nghĩa tăng, nhưng khi điều chỉnh theo lạm phát, số liệu lại phản ánh một câu chuyện hoàn toàn khác.
Warsh sẽ chọn con đường nào?
Đây là điểm mấu chốt của toàn bộ câu chuyện. Kevin Warsh đang bước vào Eccles Building, trụ sở Fed tại Washington, trong bối cảnh nền kinh tế Mỹ đang đồng thời chịu áp lực từ cả hai phía: cú sốc cung năng lượng từ Vùng Vịnh và một nền tảng tăng trưởng vốn đã mong manh.
Lịch sử đặt ra hai con đường. Con đường thứ nhất, theo kịch bản Burns và Miller thập niên 1970 hay Powell 2021, là “nới lỏng để bù đắp” cho cú sốc cung, tức bơm thêm tín dụng vào nền kinh tế để giảm tác động co cụm của giá dầu. Hậu quả của con đường này, như lịch sử đã chứng minh, là lạm phát lan rộng và kéo dài. Con đường thứ hai là giữ vững, thậm chí thắt chặt tiêu chuẩn tiền tệ, để các cú sốc cung tự điều chỉnh thông qua việc phân bổ lại nguồn lực kinh tế, chấp nhận rằng một số ngành có thể co lại trong ngắn hạn nhưng tránh được làn sóng lạm phát toàn diện.
Warsh, được biết đến như một người “diều hâu” về lạm phát (hawkish), đã từ chối không dưới hai lần trong phiên điều trần khi được gợi ý về việc hạ lãi suất theo áp lực chính trị. Ông từng bước ra khỏi hội đồng Fed năm 2011 một phần vì phản đối chính sách nới lỏng định lượng (QE) mà ông cho là sẽ mang lại rủi ro lạm phát. Theo CBS News, dù Warsh gần đây có phát tín hiệu ủng hộ cắt giảm lãi suất trong một số hoàn cảnh nhất định, ông vẫn nhấn mạnh tại phiên điều trần rằng “lạm phát là một sự lựa chọn” và Fed phải chịu trách nhiệm về kết quả đó.
Bất luận quyết định cuối cùng là gì, nghịch lý đang hiện ra rõ: nếu Warsh chọn con đường tiền tệ thắt chặt trong bối cảnh cú sốc dầu mỏ hiện tại, nền kinh tế Mỹ sẽ chịu áp lực suy giảm mạnh hơn trong ngắn hạn nhưng tránh được vòng xoáy lạm phát kinh niên. Còn nếu ông chọn ngược lại, tức “đi theo dấu chân Burns và Powell,” lạm phát được ngăn chặn tạm thời nhưng nguy cơ bùng phát dài hạn sẽ cao hơn nhiều.
Trump, trong khi đó, đang công khai thúc đẩy hạ lãi suất xuống mức 1%, một mức mà hầu hết các nhà kinh tế độc lập đều coi là không tưởng trong thời điểm này.
Tháng 5/2026 là thời điểm nhiệm kỳ của Powell chính thức kết thúc. Nếu Thượng viện xác nhận Warsh kịp thời, một gương mặt mới sẽ ngồi vào ghế nóng đúng lúc cuộc khủng hoảng năng lượng đang ở đỉnh điểm.
Khi bài học từ Volcker cần được nghe lại
Thế giới hiện tại không còn ở chế độ bản vị vàng, và Fed vẫn sẽ là trọng tài cuối cùng trong cuộc chiến này. Thị trường tài chính toàn cầu, từ các nhà đầu tư tổ chức đến cá nhân, đang theo dõi rất sát liệu người kế nhiệm Powell sẽ là một phiên bản hiện đại của Volcker, hay sẽ lặp lại sai lầm của Burns và Miller trong bối cảnh mới.
Đối với những ai tham gia thị trường tài chính, đây là giai đoạn đòi hỏi sự cảnh giác cao độ. Cú sốc năng lượng từ Vùng Vịnh, nguy cơ suy thoái kinh tế nếu làn sóng đầu tư AI hạ nhiệt, và cuộc chuyển giao quyền lực chưa hoàn tất tại Fed đang tạo ra một hợp lực bất định chưa từng có kể từ những năm 2020. Chính sách tiền tệ, dù muốn hay không, sẽ định hình những gì xảy ra tiếp theo, không chỉ với nền kinh tế Mỹ mà với toàn bộ cấu trúc tài chính toàn cầu phụ thuộc vào đồng đô la.
Nguồn tham khảo
CNBC, Bloomberg, Reuters, Fortune, The Economist, Al Jazeera, IMF World Economic Outlook, Deloitte 2026 Manufacturing Outlook, S&P Global, Wikipedia: 2026 Iran war fuel crisis, BLS CPI Summary March 2026, Federal Reserve FOMC Projections March 2026.